Thị giá vốn (Tỷ)
P/E
P/B
EPS
ROA %
ROE %
DT quý gần nhất (Tỷ)
LN quý gần nhất (Tỷ)
Mã Chứng khoán Thị giá vốn (Tỷ) P/E P/B EPS ROA % ROE % DT quý gần nhất (Tỷ) LN quý gần nhất (Tỷ)
AAA CTCP Nhựa và Môi trường xanh An Phát 2,750.44 6.77 0.98 2,430.26 5.14 12.48 1,297.96 60.01
AAM CTCP Thủy sản Mekong 109.29 17.74 0.5 620.09 2.4 2.55 58.29 2.73
ABC CTCP Truyền thông VMG 152.92 8.59 0.28 872.67 1.96 2.42 236.56 2.7
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 457.61 8.45 1.1 4,155.44 8.44 13.02 89.37 9.01
ACC CTCP Bê tông Becamex 182 6.44 0.88 2,825.44 8.7 14.43 96.13 8.69
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 255.36 4.06 0.69 2,755.74 5.24 15.83 332.08 5.89
ACM CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 45.9 -1.61 0.09 -558.69 0 0 1.31 -2.48
ACV Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP 187,233.14 33.6 6.84 2,559.25 0 0 3,931.58 974.91
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền Thông 56.61 5.94 1.23 3,113.06 10.98 21.67 58.59 1.76
ADP CTCP Sơn Á Đông 284.16 7.82 1.37 2,365.83 11.82 16.15 130.98 8.75
ADS CTCP Damsan 386.6 4.76 0.88 3,180.27 5.31 23.7 367.77 16.2
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang 105 4.86 0.34 617.23 4.2 6.09 121.25 -5.8
AGF CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang 109.07 -0.31 0.3 -12,682.35 0 0 302.24 -71.75
AGM CTCP Xuất nhập khẩu An Giang 163.8 9.8 0.48 918.85 2.38 4.62 596.45 3.24
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm 282.05 0 2.47 0 0 0 81.94 7.45
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình 79.17 12.01 0.39 1,149.03 2.79 3.21 35.7 1.14
ALV CTCP Đầu tư Phát triển hạ tầng ALV 19.24 3.96 0.32 859.12 4.24 10.05 5.25 1.7
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu 55.86 4.94 1.34 3,971.54 12.66 25.55 35.61 2.51
AME CTCP Alphanam E&C 154.8 13.15 1.04 981.25 2.29 8.21 79.2 0.1
AMP CTCP Armephaco 240.5 0 1.38 0 0 0 165.28 2.48
AMS CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC 140 11.7 0.96 598.17 1.1 5.13 300.81 1.11
AMV CTCP Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ 436.56 6.62 1.16 2,431.59 18.7 19.44 8.07 0.42
ANV CTCP Nam Việt - ANV 2,218.77 8.29 1.95 2,146.27 9.15 19.88 814.73 75.92
APC CTCP Chiếu xạ An Phú 354.12 4.65 1.27 6,457.55 25.58 27.81 34.18 13.71
APF CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi 533.67 0 1.03 0 0 0 971.5 34.83
API CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương 1,008.9 26.68 2.3 1,068.29 3.2 9 71.78 9.34
APP CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ 35.73 76.18 0.75 106.32 0.57 0.97 24.79 0.34
ARM CTCP Xuất Nhập khẩu Hàng Không 152.97 19.22 4.12 3,069.86 8.05 21.51 63.03 2.21
ASA CTCP Hàng tiêu dùng ASA 9 15.44 0.1 58.29 0.41 0.59 13.36 0.15
ASM CTCP Tập Đoàn Sao Mai 2,999.98 3.02 0.74 4,103.57 12.12 23.8 644.98 493.9
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha 247.19 5.55 0.96 1,193.62 3.57 10.29 534.78 6.43
ATA CTCP NTACO 6 8.4 -0.02 59.51 0.18 0 3.34 -3.21
ATB CTCP An Thịnh 12.5 0 0.08 0 0 0 13.3 0.73
ATG CTCP An Trường An 15.22 5.27 0.1 189.65 1.34 1.82 8.12 0.1
ATS CTCP Suất ăn công nghiệp Atesco 134.75 59.5 3.1 647.08 3.27 5.35 15.04 0.13
AUM CTCP Vinacafe Sơn Thành 10.6 0 0.98 0 0 0 4.14 0
AVF CTCP Việt An 13 -0.15 -0.01 -1,966.77 0 0 26.06 -21.36
B82 CTCP 482 5 7.97 0.1 125.41 0.13 1.25 33.34 0.18
BAX CTCP Thống Nhất 182.86 7.16 1.35 3,114.34 4.76 19.3 14.5 4.88
BBC CTCP Bibica 1,199.74 12.37 1.44 6,290.75 9.7 12.14 295.94 17.87
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn 79.2 35.19 0.78 375.11 0.64 2.18 94.46 0.69
BCC CTCP Xi măng Bỉm Sơn 693.06 18.99 0.39 331.7 0.73 2 787.8 -6.31
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương 162 7.24 0.48 746.24 1.79 6.53 57.98 0.02
BCG CTCP Bamboo Capital 585.39 28.88 0.5 187.66 1.07 3.75 362.5 5.42
BCI CTCP Đầu tư Xây dựng Bình Chánh 3,633.57 29.23 1.73 1,433.43 3.99 6.1 123.59 31.08
BDB CTCP Sách và Thiết bị Bình Định 5.86 7.46 0.66 696.7 3.08 6.33 2.39 -0.12
BDG CTCP May mặc Bình Dương 367.2 3.34 1.59 9,166.87 19.42 54.24 329.73 30.06
BDP CTCP Biệt thự và Khách sạn Biển Đông Phương 250 0 1.3 0 0 0 37.04 -46.46
BDT CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp 409.11 4.08 0.86 2,600.86 0 0 109.38 13.65
BDW CTCP Cấp thoát nước Bình Định 130.31 11.93 0.84 880.43 2.79 7.13 40.79 2.74
BED CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng 127.5 17.24 6.2 2,465.58 12.65 20.34 8.62 1.19
BFC CTCP Phân bón Bình Điền 1,492.09 6.89 1.63 3,788.09 7.47 23.98 1,341.68 41.89
BGM CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Bắc Giang 39.35 0 0.08 0 0 0 40 0.04
BHA CTCP Thủy điện Bắc Hà 884.4 10.32 1.53 1,298.89 4.02 16.07 25.6 -34.6
BHN Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước Giải khát Hà Nội 19,239.4 25.41 4.05 3,266.96 7.99 13.79 1,425.58 110.26
BHS CTCP Đường Biên Hòa 6,553.24 23.17 2.88 949.69 4.69 13.01 1,363.83 58.32
BHT CTCP Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC 22.08 -1.86 -1.57 -2,576.09 0 0 0 -1.37
BII CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư 51.91 22.06 0.08 40.8 0 0 7.69 2.1
BKC CTCP Khoáng sản Bắc Kạn 99.77 10.69 0.65 795.21 3.4 6.11 75.32 3.89
BLF CTCP Thủy sản Bạc Liêu 29.4 42.82 0.21 65.4 0.13 0.48 106.47 5.68
BMC CTCP Khoáng sản Bình Định 158.01 17.66 0.84 721.85 4.01 4.76 18.46 2.17
BMP CTCP Nhựa Bình Minh 4,322.26 9.2 2.04 5,739.51 17.05 19.94 626.28 86.58
BMV CTCP Bột mỳ Vinafood 1 242 0 1.02 0 0 0 115 0.1
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn 71.82 6.26 0.75 3,021.18 4.59 11.98 76.46 1.55
BRC CTCP Cao su Bến Thành 115.09 7.39 0.6 1,257.87 5.92 8.22 50.11 4.43
BRR CTCP Cao su Bà Rịa 1,068.75 9.96 0.88 953.79 7.4 9 53.46 11.07
BSC CTCP Dịch vụ Bến Thành 44.74 57.59 1.18 246.59 1.17 1.46 6.33 -0.22
BSG CTCP Xe khách Sài Gòn 486 116.19 0.78 69.72 0.45 0.67 127.58 1.64
BSL CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam 765 16.65 1.62 1,020.92 5.22 9.17 177.83 -0.38
BSP CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ 250 5.54 1.12 3,611.24 12.86 20.17 91.17 6.93
BSQ CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi 949.5 9.2 1.6 2,292.78 10.87 18.05 213.39 15.63
BST CTCP Sách - Thiết bị Bình Thuận 25.3 17.42 1.9 1,320.66 6.27 10.96 4.48 0.15
BT6 CTCP Beton 6 95.43 0 0.18 0 0 0 127.6 1.48
BTB CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình 47.69 9.08 0.45 682.6 1.37 5.1 19.2 -4.55
BTC CTCP Cơ Khí và Xây Dựng Bình Triệu 1,470 0 3.91 0 0 0 0 -0.36
BTP CTCP Nhiệt điện Bà Rịa 689.54 3.01 0.59 3,790.66 12.54 21.08 630.41 109.48
BTS CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn 539.83 39.12 0.4 115.03 0.35 1.03 619.07 -17.9
BTT CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành 546.75 11.7 1.79 3,461.86 10.23 14.77 95 11.43
BTV CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành 821.27 0 3.19 0 0 0 235.64 2.87
BTW CTCP Cấp nước Bến Thành 123.55 0 0.86 0 0 0 107.13 6.74
BWE CTCP Nước - Môi trường Bình Dương 2,805 12.21 0.77 1,532.08 2.19 6.67 421.83 61.89
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng 31.02 67.2 0.57 153.27 0.37 0.82 42.96 0.08
C21 CTCP Thế kỷ 21 438.85 2.83 0.87 8,880.09 15.93 25.5 85.84 23.29
C32 CTCP Đầu tư Xây dựng 3-2 390.78 3.97 0.93 6,547.59 14.37 22.61 134.68 12.32
C47 CTCP Xây dựng 47 195.73 9.09 0.64 1,264.88 1.01 7.44 149.5 4.47
C69 CTCP Xây dựng 1369 23.5 4.51 0.44 1,041.5 2.85 9.65 44.11 1.21
C92 CTCP Xây dựng và Đầu tư 492 32.94 55.57 0.51 111.58 0.19 0.92 4.6 0.04
CAD CTCP Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex 12.48 -2.73 -0.08 -219.82 0 0 16.56 -2.38
CAN CTCP Đồ hộp Hạ Long 130 -32.44 1.27 -801.42 0 0 116.01 -1.92
CAP CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái 191.83 5.32 2.29 7,577.46 32.3 50.29 102.05 10.34
CAV CTCP Dây cáp điện Việt Nam 3,139.2 9.51 2.5 5,733.86 10.18 24.59 1,560.94 81.69
CC1 Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP 1,650 0 1.04 0 0 0 1,126.85 64.56
CC4 CTCP Đầu tư và Xây dựng số 4 144 0 0.51 0 0 0 41.72 0.55
CCI CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ Chi 261.36 9.73 1.05 1,531.99 3.99 10.59 92.1 2.22
CCL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long 161.5 7.73 0.31 439.75 3.48 4.67 28.63 5.16
CCM CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ 155 2.68 0.77 9,324.58 12.54 28.95 217.47 17.63
CCR CTCP Cảng Cam Ranh 851.68 75.05 3.31 463.7 3.29 4.69 35.23 2.3
CCT CTCP Cảng Cần Thơ 284.8 213.32 1.11 46.88 0.35 0.51 22.3 -1.8
CDC CTCP Chương Dương 224.6 7.43 0.86 1,924.23 3.37 9.63 65.27 8.24
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng 1,534.5 11.14 1.37 1,390.94 9.58 13.36 161.62 35.53
CDO CTCP Tư vấn thiết kế và Phát triển đô thị 28.04 -130.91 0.08 -6.8 0 0 6.49 0
CEE CTCP Xây dựng Hạ tầng CII 750.5 26.09 1.71 728.23 1.52 5.71 235.19 3.78
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O 1,960.93 9.36 0.93 1,357.35 6.34 18.82 417.25 77.69
CET CTCP Tech-Vina 19.97 -2.61 0.33 -1,266.19 0 0 17.73 -6.13
CHP CTCP Thuỷ điện Miền Trung 3,215.49 16.58 1.95 1,398.92 6.68 11.71 0.03 -74.2
CHS CTCP Chiếu sáng Công cộng thành phố Hồ Chí Minh 238.56 11.5 0.75 730.25 4.96 6.64 39.09 2.61
CIG CTCP COMA 18 141.3 7.31 0.64 613.2 2.94 9.02 0.37 0.82
CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 6,411.49 -317.83 2.4 -82.44 0.72 1.95 680.48 51.47
CJC CTCP Cơ điện Miền Trung 84.8 40.9 1.16 518.39 1.08 3.42 14.16 0.04
CKD CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi 406.1 3.5 0.97 3,745.51 0 0 222.46 3.47
CKV CTCP COKYVINA 58.98 11.94 0.78 1,231.5 2.58 5.92 41.73 0.81
CLC CTCP Cát Lợi 850.44 7.45 1.48 4,357.53 13.66 23.4 463.91 28.05
CLG CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTEC 69.8 8.85 0.29 372.72 0.8 3.31 37.87 0.81
CLH CTCP Xi măng La Hiên VVMI 157 5.25 1.2 2,988.82 6.82 21.14 161.96 5.94
CLL CTCP Cảng Cát Lái 986 10.76 1.89 2,694.34 14.74 16.34 48.45 22.72
CLM CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin 179.3 12.57 1.29 1,296.91 2.29 10.31 305.6 2.92
CLW CTCP Cấp nước Chợ Lớn 244.4 19.5 1.29 964.09 2.58 6.54 234.53 -3
CLX CTCP Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex) 909.3 15.82 0.94 663.53 3.47 6.26 107.49 20.04
CMC CTCP Đầu tư CMC 23.72 -7.58 0.42 -686.21 0 0 2.45 0.3
CMF CTCP Thực phẩm Cholimex 1,024.65 0 5.01 0 0 0 322.04 6.07
CMG CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC 1,508.46 10.37 1.33 2,161.12 6.57 15.52 1,045.58 30.02
CMI CTCP CMISTONE Việt Nam 16 -0.13 -2.8 -7,580.81 0 0 0.61 -8.53
CMN CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket 197.76 0 1.53 0 0 0 125.32 4.94
CMP CTCP Cảng Chân Mây 294.89 14.13 0.86 644.05 4.46 6.14 34.62 6.18
CMS CTCP Xây dựng và Nhân lực Việt Nam 63.64 -64.15 0.4 -57.68 0 0 50.58 0.63
CMT CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông 58.7 6.73 0.49 1,197.95 2.95 6.12 31.56 2.99
CMV CTCP Thương nghiệp Cà Mau 177.93 8.27 1.2 1,777.97 3.95 12.83 1,163.05 6.45
CMW CTCP Cấp nước Cà Mau 150.69 15.65 0.94 619.72 2.2 5.94 26 2.2
CMX CTCP Camimex Group 69.28 2.36 0.91 2,216.39 3.95 48.31 171.3 4.21
CNG CTCP CNG Việt Nam 719.54 7.19 1.67 3,705.11 13.56 22.34 363.3 15.33
CNH CTCP Cảng Nha Trang 257.66 0 1.09 0 0 0 5.24 -1.45
COM CTCP Vật Tư - Xăng Dầu 762.51 8.3 2.33 6,502.65 16.58 19.86 986.82 18.4
CPC CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ 146.93 12.03 1.85 2,993.35 8.6 15.37 71.44 3.61
CPI CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân 58.41 1,481.15 -1.99 1.08 0.06 0 24.99 0.28
CQT CTCP Xi măng Quán Triều - VVMI 67.5 104.78 0.73 25.77 0.06 0.58 126 0.23
CSC CTCP Tập đoàn Cotana 213 1.45 0.9 14,649.02 0 0 31.98 35.23
CSM CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam 1,435.21 81.86 1.26 169.2 0.44 1.35 795.69 4.23
CSV CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam 1,701.7 6.66 2.07 5,777.55 24.56 33.52 354.89 56.55
CT6 CTCP Công trình 6 30.53 -1.88 0.65 -2,665.2 0 0 10.32 -2.11
CTA CTCP Vinavico 4.77 -0.59 0.11 -842.96 0 0 0 -2.9
CTB CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương 266.6 15.31 2.08 2,024.3 3.15 13.34 79.26 4.25
CTC CTCP Gia Lai CTC 36.96 53.93 0.41 77.88 0.27 0.74 22.61 0.07
CTD CTCP Xây dựng COTECCONS 12,017.26 7.25 1.6 21,175.61 11.76 23.69 4,311.47 290.26
CTF CTCP City Auto 382.5 15.9 2.49 1,336.82 3.68 10.58 751.33 2.89
CTI CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO 1,997.1 14.72 -1.97 2,153.05 3.29 9.96 188.21 28.8
CTN CTCP Xây Dựng Công Trình Ngầm 2.44 -0.05 -0.1 -10,050.22 0 0 55.96 -0.87
CTP CTCP Cà phê Thương Phú 47.3 -38.31 0.34 -112.26 0 0 37.07 -8.33
CTT CTCP Chế tạo máy - Vinacomin 52.14 7.33 0.89 1,513.71 0.99 12.16 324.33 1.92
CTW CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ 167.99 5.25 0.43 1,143.87 5.26 9.75 51.61 9.1
CTX Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam 764.26 3.24 0.98 8,959.58 9.14 33.88 1.42 0.54
CVN CTCP Vinam 30.53 15.22 0.4 243.05 2.41 4.03 20.17 0.32
CVT CTCP CMC 904.43 5.32 1.66 4,637.85 13.76 34.71 239.23 34.01
CX8 CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 19.26 32.67 0.77 290.8 0.6 2.3 3.91 0
CYC CTCP Gạch Men Chang Yih 13.57 0 1.15 0 0 0 89.83 0.1
D11 CTCP Địa ốc 11 89.76 61.11 1.01 224.21 0.43 1.63 15.52 0.06
D2D CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 755.44 9.51 1.64 7,458.12 6.32 18.09 72.69 22
DAD CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng 77.81 7.9 1.08 2,113.09 8.69 12.22 24.88 1.02
DAE CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng 24.58 5.09 0.79 3,223.91 10.62 15.07 7.37 0.49
DAG CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á 377.09 6.24 0.63 1,226.81 4.81 10.92 382.02 20.47
DAH CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á 210.33 24.11 0.61 255.12 1.2 2.42 42.59 1.89
DAT CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản 972.69 30.98 2.14 716.67 2.48 6.58 311.38 6.48
DBC CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam 2,111.87 6.76 0.85 3,774.29 4.43 13.13 1,361.05 10.2
DBD CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định 2,071.59 12.12 2.41 3,264.08 12.21 19.43 348.38 41.14
DBT CTCP Dược phẩm Bến Tre 156.39 6.54 0.71 1,941.8 4.37 11.85 174.81 3.68
DBW CTCP Cấp nước Điện Biên 393.2 324.56 0.99 30.81 0.29 0.31 12.58 0.05
DC2 CTCP Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 22.68 6.93 0.81 1,299.6 3.65 11.36 22.68 0.05
DC4 CTCP DIC số 4 114 11.01 0.9 1,035.85 3.27 9.91 45.21 5.94
DCL CTCP Dược phẩm Cửu Long 801.34 18.82 1.09 749.35 2.84 5.52 188.85 6.42
DCM CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau 5,876.34 12 0.9 925.08 3.83 7.78 1,271.3 259.48
DCS CTCP Tập đoàn Đại Châu 60.31 9.28 0.1 107.81 0.96 1.02 14.65 1.01
DCT CTCP Tấm lợp - Vật liệu Xây dựng Đồng Nai 32.67 -0.25 -0.16 -4,896.2 0 0 67 -27.4
DDM CTCP Hàng hải Đông Đô 13.47 -0.17 -0.02 -6,684.06 0 0 53.77 -17.9
DDV CTCP DAP - VINACHEM 1,154.27 6.75 1.02 1,171.2 8.54 16.33 565.38 15.81
DGC CTCP Bột giặt và Hóa chất Đức Giang 1,900.3 10.53 2.79 3,608.53 13.8 18.04 164.26 10.73
DGL CTCP Hóa chất Đức Giang - Lào Cai 3,712.02 7.16 1.69 5,192.91 21.17 32.72 1,286.74 159.84
DGW CTCP Thế giới số 1,006.89 10.97 1.59 2,261.54 6.59 13.69 1,264.52 19.5
DHA CTCP Hoá An 424.73 7.1 1.39 3,972.79 15.28 16.78 58.46 13.92
DHB CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc 571.62 -1.22 1.69 -1,717.27 0 0 698.39 -81.47
DHC CTCP Đông Hải Bến Tre 1,281.9 11.13 1.66 3,341.1 9.78 17.46 193.73 23.39
DHG CTCP Dược Hậu Giang 13,009.23 21.87 4.83 4,549.49 14.03 20.5 908.43 170.98
DHM CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu 81.32 17.09 0.3 151.58 0.87 1.47 120.21 0.28
DHP CTCP Điện cơ Hải Phòng 107.26 9.36 0.77 1,206.69 5.57 7.69 95.36 3.92
DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây 699.09 8.7 2.8 4,264.46 14.1 36.39 391.46 21.94
DIC CTCP Đầu tư và Thương mại DIC 125.21 7.63 0.44 629.18 1.14 5.56 323.73 0.96
DID CTCP DIC - Đồng Tiến 31.2 13.31 0.34 293.03 1.02 2.56 54.18 0.67
DIG Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng 4,001.91 23.7 1.36 668.9 2.64 5.71 352.24 8.87
DIH CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An 49.56 27.7 0.95 613.65 0.81 3.39 21.56 0.19
DL1 CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai 3,794.15 152.23 3.74 246.34 1.92 4.01 38.62 0.99
DLD CTCP Du lịch Đắk Lắk 93.07 0 1.28 0 0 0 16.33 -2.14
DLG CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai 769.66 19.02 0.25 141.93 0.55 1.34 613.49 27.24
DLR CTCP Địa ốc Đà Lạt 47.25 -5.46 7.78 -1,924.77 0 0 9.17 -1.08
DLT CTCP Du lịch và Thương mại - Vinacomin 29 0 0.52 0 0 0 419.72 2.92
DMC CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco 3,038.65 14.58 3.16 6,001.66 17.04 21.8 292.35 52.11
DNC CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng 99.6 7.33 2.33 4,298.56 16.96 34.44 55.14 3.61
DNH CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi 6,462.72 0 1.21 0 0 0 574.68 271.76
DNM Tổng CTCP Y tế Danameco 56.03 7.75 0.94 1,652.77 5.67 9.37 32.39 0.87
DNN CTCP Cấp nước Đà Nẵng 278.23 0 0.43 0 0 0 105.69 30.93
DNP CTCP Nhựa Đồng Nai 1,347.95 17.06 1.74 844.04 1.03 4.4 436 9.72
DNS CTCP Thép Đà Nẵng 254.88 0 0.94 0 0 0 368.1 20.78
DNW CTCP Cấp nước Đồng Nai 1,320 13.81 1.36 956.16 2.81 8.37 240.65 38.01
DNY CTCP Thép DANA - Ý 167.4 4.42 0.54 1,401.73 1.85 10.18 441.08 -17.53
DP2 CTCP Dược phẩm Trung ương 2 182 -35.93 0.91 -253.3 0 0 26.96 -1.75
DP3 CTCP Dược phẩm Trung ương 3 564.4 7.72 3.32 10,748.42 30.65 47.63 125.97 18.74
DPC CTCP Nhựa Đà Nẵng 36.24 8.33 0.96 1,943.78 10.54 11.52 12.49 0.59
DPG CTCP Đạt Phương 1,284 0 1.38 0 0 0 167.32 29.36
DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP 7,004.88 11.02 0.99 1,624.15 6.03 7.97 2,083.61 183.16
DPR CTCP Cao su Đồng Phú 1,464.56 5.35 0.59 6,817.99 7.76 11.01 251.55 100.59
DPS CTCP Đầu tư Phát triển Sóc Sơn 27.98 -9.83 0.14 -91.59 0 0 106.47 5.68
DQC CTCP Bóng đèn Điện Quang 859.6 8.08 0.86 3,402.38 7.04 9.79 223.72 33.04
DRC CTCP Cao Su Đà Nẵng 2,874.78 21.87 1.94 1,106.63 4.33 8.78 733.58 20.73
DRH CTCP DRH Holdings 805.56 11.98 1.15 1,143.71 4.55 8.29 14.18 12.3
DRI CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk 505.08 6.16 0.59 1,121.06 5.61 9.57 109.7 4.57
DRL CTCP Thủy điện - Điện lực 3 513 8.67 4.19 6,232.29 42.87 46.17 24.34 18.25
DS3 CTCP Quản lý Đường sông số 3 42.68 4.3 0.42 930.32 7.49 8.58 11.18 2.03
DSG CTCP Kính Viglacera Đáp Cầu 80 0 -1.33 0 0 0 19.33 -2.9
DSN CTCP Công viên nước Đầm Sen 642.82 6.87 3.07 7,740.96 40.86 45.96 50.04 20.13
DST CTCP Đầu tư Sao Thăng Long 67.66 4.34 0.37 483.45 3.96 4.9 105.66 18.86
DTA CTCP Đệ Tam 120.4 27.95 0.81 250.49 1.21 2.43 3.89 0.21
DTC CTCP Viglacera Đông Triều 255 0 3.66 0 0 0 78.21 4.5
DTK Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP 7,956 11.58 1.09 1,010.43 2.6 9.53 2,980.53 166.79
DTL CTCP Đại Thiên Lộc 2,588.94 16.22 2.13 2,633.39 5.96 14.19 711.68 36.69
DTT CTCP Kỹ nghệ Đô Thành 91.3 16.96 0.92 660.33 3.25 4.58 32.8 1.12
DVH CTCP Chế tạo máy điện Việt Nam - Hungari 178.2 0 1.59 0 0 0 32.97 6.65
DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP 3,507.6 15.71 1.45 942.32 0 0 1,364.35 38.06
DVP CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ 1,928 7.06 1.91 6,825.33 23.21 28.29 134.4 55.43
DXG CTCP Tập đoàn Đất Xanh 9,294.03 9.48 2.05 2,863.24 0 0 1,183.62 399.16
DXP CTCP Cảng Đoạn Xá 306.65 13.15 0.89 897.38 6.67 7.01 21.67 4.85
DXV CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng 38.12 22.28 0.33 172.78 1.05 1.45 68.4 -0.54
DZM CTCP Chế tạo máy Dzĩ An 13.49 -0.52 0.24 -4,846.55 0 0 20.13 -3.32
EBS CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội 94.67 7.83 0.78 1,213.02 6.76 10.02 6.5 -1.37
ECI CTCP Bản đồ và Tranh ảnh giáo dục 23.58 8.21 0.78 1,632.3 6.03 9.54 7.99 0.31
EFI CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục 28.29 0 0.17 0 0 0 3.51 0.42
EIC CTCP EVN quốc tế 311.76 0 0.92 0 0 0 3.95 0.25
EID CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội 196.5 5.2 0.83 2,518.95 0 0 85.62 2.03
EIN CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực 164.2 33.28 0.64 162.26 0.85 1.58 5.79 -3.22
ELC CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn Thông 455.57 18.59 0.58 484.08 2.2 3.05 52.68 0.11
EMC CTCP Cơ điện Thủ Đức 138.82 233.82 1.25 51.75 0.22 0.49 80.03 0.08
EVE CTCP Everpia 611.02 9.92 0.69 1,557.3 4.93 6.71 234.7 20.4
EVG CTCP Đầu tư Everland 267 6.27 0.76 709.61 5.01 6.15 149.53 4.64
FCM CTCP Khoáng sản FECON 243.13 10.75 0.47 551.6 1.62 3.01 247.94 9.55
FCN CTCP FECON 1,374.75 7.79 0.85 1,965.22 5.08 12.6 425.48 23.23
FCS CTCP Lương thực thành phố Hồ Chí Minh 353.4 -10.01 -0.86 -1,198.63 0 0 115.81 -8.08
FDC CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh 579.45 41.67 1.02 359.99 1.52 2.44 84.41 0.95
FDG CTCP DOCIMEXCO 11.88 -0.76 -0.13 -1,178.76 0 0 9.08 -2.57
FDT CTCP Fiditour 140.2 13.57 3.59 3,383.11 5.28 28.63 121.57 0.46
FID CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam 40.02 20.13 0.17 84.45 0.73 0.81 46.74 0.4
FIT CTCP Tập đoàn F.I.T 1,031.66 23.72 0.29 170.77 0.72 0.97 353.9 22.76
FLC CTCP Tập đoàn FLC 4,345.23 9.29 0.52 658.8 1.99 5.37 2,206.71 99.32
FMC CTCP Thực phẩm Sao Ta 912.54 6.49 1.6 3,499.63 9.36 28.78 813.57 32.41
FOX CTCP Viễn thông FPT 11,532.62 8.4 3.62 6,072.61 11.89 29.25 2,010.86 269.5
FPT CTCP FPT 26,689.62 8.59 2.06 5,061.63 13.71 28.6 4,750.77 652.77
FTM CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân 750 16.86 1.32 889.63 2.56 7.83 305.23 11.25
G20 CTCP Đầu tư Dệt may G.Home 10.08 0 0.1 0 0 0 0 -3.6
G36 Tổng Công ty 36 - CTCP 505.44 10.96 0.51 492.52 0 0 314.83 2.02
GAS Tổng Công ty khí Việt Nam - CTCP 184,121.99 16.29 4.15 5,904.24 18.08 26.87 18,162.32 2,665.33
GDT CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành 702.31 7.98 2.72 5,387.03 25.83 32.35 82.95 18.18
GEG CTCP Điện Gia Lai 1,310.73 8.45 0.97 1,597.56 12.42 15.77 121.14 47.58
GEX Tổng CTCP Thiết bị điện Việt Nam 12,237.46 13.89 2.27 2,166.45 0 0 2,841.3 382.68
GHC CTCP Thủy điện Gia Lai 666.25 5.84 1.88 5,563.78 30.97 33.44 33.57 22.65
GIL CTCP Sản xuất kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh 654.46 4.17 1.09 11,263.58 11.18 29.13 680.31 41.93
GKM CTCP Gạch Khang Minh 194.4 30.59 1.17 470.81 3.13 5.52 26.99 1.04
GLT CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu 617.17 25.24 6.32 3,006.9 15.32 23.41 32.23 7.53
GMC CTCP Sản xuất - Thương mại May Sài Gòn 434.18 5.99 1.4 4,671.98 7.23 23.27 388.54 15.03
GMD CTCP Gemadept 7,322.24 3.98 1.17 6,382.2 18.87 28.43 689.17 1,278.55
GMX CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân 132.86 6.31 1.99 3,963.11 17.04 25.97 44.34 2.53
GSM CTCP Thủy điện Hương Sơn 314.18 0 0.93 0 0 0 51.72 22.82
GSP CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế 405 6.61 1.08 2,042.08 12.43 16.66 549.95 13.36
GTA CTCP Chế biến Gỗ Thuận An 122.88 7.42 0.77 1,684.79 2.9 10.44 125.56 3.75
GTN CTCP GTNFOODS 2,712.5 129.57 0.78 83.74 2.82 3.51 701.41 36.38
GTS CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn 208.05 5.82 0.71 1,254.62 0 0 64.47 1.43
GTT CTCP Thuận Thảo 13.05 -0.08 -0.02 -3,833.5 0 0 4.87 -42.19
GVT CTCP Giấy Việt Trì 91.08 8.47 1.02 1,463.61 1.7 12.19 270.39 1.06
HAD CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương 180 15.54 2.67 2,895.28 6.01 10.46 19.78 0.65
HAF CTCP Thực phẩm Hà Nội 459.65 0 3.1 0 0 0 51.52 0.99
HAG CTCP Hoàng Anh Gia Lai 6,185.75 181.34 0.46 36.78 0.56 1.65 1,026.78 56.64
HAH CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An 631.55 4.25 0.58 3,084.06 12.03 18.8 257.42 35.77
HAI CTCP Nông dược HAI 633.91 31.14 0.32 111.45 0.78 1.2 149.18 -5.9
HAP CTCP Tập Đoàn HAPACO 205.24 8.94 0.3 414.07 2.99 3.56 115.19 7.66
HAR CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền 527.02 20.96 0.68 248.09 2.45 2.92 17.69 1.01
HAS CTCP Hacisco 65.13 3.69 0.46 2,263.52 8.04 12.71 29.38 0.44
HAT CTCP Thương mại Bia Hà Nội 109.93 3.19 2.01 11,023.11 21.04 64.46 85.09 1.76
HAX CTCP Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh 535.71 5.42 1.67 2,822.52 7.27 27.74 984.28 1.82
HBC CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình 4,304.53 5.51 1.7 4,013.2 5.78 33.42 3,345.7 135.6
HBE CTCP Sách - Thiết bị trường học Hà Tĩnh 18.52 11.2 0.78 741.29 4.9 6.77 5.2 0.32
HBH CTCP Habeco - Hải Phòng 56 -52.46 0.55 -66.72 0 0 47.47 -6.14
HBI CTCP HBI 1,326 0 2.54 0 0 0 1.76 1.35
HC3 CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng 409.94 0 0.76 0 0 0 29.63 48.18
HCC CTCP Bê tông Hòa Cẩm - INTIMEX 99.08 6.4 0.98 2,375.36 7.95 16.39 65.57 3.99
HCD CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD 271.35 8.78 0.87 1,144.95 7.77 12.56 148.18 6.2
HCT CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng 44.97 22.9 1.1 974 3.96 4.8 24.44 0.44
HD2 CTCP Đầu tư phát triển nhà HUD2 71.7 0 0.49 0 0 0 57.32 1.77
HDA CTCP Hãng Sơn Đông Á 117.3 6.53 0.77 1,561.07 7.82 12.56 39.06 2.26
HDC CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu 649.41 6.03 0.88 2,155.82 7.37 15.74 248.22 25.7
HDG CTCP Tập đoàn Hà Đô 2,790.64 9.46 1.29 3,108.4 3.62 15.86 225.22 34.54
HDO CTCP Hưng Đạo Container 10.09 -0.35 0.2 -1,692.8 0 0 4.05 -2.57
HEM CTCP Chế tạo Điện cơ Hà Nội 487.37 5.84 0.83 2,276.06 10.52 14.07 146.84 23.67
HEV CTCP Sách Đại học - Dạy nghề 12 7.5 0.8 1,601.03 7.53 10.55 4.69 0.29
HGM CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang 519.74 13.59 2.96 3,209.14 15.66 19 34.6 12.39
HGW CTCP Cấp thoát nước - Công trình đô thị Hậu Giang 375.66 29.78 1.22 507.09 2.46 3.01 45.21 3.58
HHC CTCP Bánh kẹo Hải Hà 1,223.66 57.17 3.48 1,303.22 3.84 6.28 241.23 6.56
HHG CTCP Hoàng Hà 104.69 5.23 0.29 573.38 3.51 5.72 72.82 5.66
HHR CTCP Đường sắt Hà Hải 12.42 0 0.85 0 0 0 31.51 0.09
HHS CTCP Đầu tư dịch vụ Hoàng Huy 1,013.96 6.71 0.32 605.27 4.64 4.96 273.19 44.08
HID CTCP Halcom Việt Nam 86.58 83.49 0.24 31.86 0.3 0.36 81.09 2.55
HIG CTCP Tập đoàn HIPT 167.93 -146.74 0.51 -58.61 0 0 264.97 -3.34
HII CTCP Nhựa và Khoáng sản An Phát - Yên Bái 467.88 8.17 0.87 2,055.52 5.66 18.2 584.76 15.13
HJC CTCP Hòa Việt 38.56 -0.88 0.34 -3,430.33 0 0 32.96 -2.31
HJS CTCP Thủy điện Nậm Mu 472.5 10.72 1.65 2,098.68 9.05 15.74 34.25 6.75
HKB CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc 72.24 -0.96 0.65 -1,455.9 0 0 17.1 -11.99
HKT CTCP Chè Hiệp Khánh 9.82 -13.49 0.15 -118.58 0 0 0.14 0.02
HLA CTCP Hữu Liên Á Châu 10.33 -0.05 -0.01 -5,610.8 0 0 5.11 -19.37
HLC CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin 144.87 2.65 0.49 2,153.36 1.31 18.71 747.69 6.53
HLD CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND 294 3.96 0.83 3,712.48 10.18 18.72 30.95 5.53
HLG CTCP Tập đoàn Hoàng Long 409.09 4.24 0.62 2,180.09 5.29 15.64 904.82 10.32
HLY CTCP Viglacera Hạ Long I 15.7 -5.57 0.86 -2,817.65 0 0 11.56 -0.5
HMC CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL 292.95 2.92 0.81 4,772.12 11.57 28.22 892.47 16.28
HMH CTCP Hải Minh 166.52 8.88 0.7 1,452.55 6.94 7.46 29.27 1.94
HNB CTCP Bến xe Hà Nội 160.55 17.61 1.59 959.83 7.66 9.04 32.49 2.39
HND CTCP Nhiệt điện Hải Phòng 5,150 10.64 0.96 967.93 3.15 9.43 2,701.69 148.65
HNF CTCP Thực phẩm Hữu Nghị 1,053.95 21.04 3.5 2,661.29 0 0 383.18 6.33
HNG CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai 12,770.55 100.15 1.61 143.79 0.39 1.15 558.49 21.51
HNM CTCP Sữa Hà Nội 66 -44.42 0.35 -74.29 0 0 29.37 0.1
HOM CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai 276.91 194.89 0.3 20.53 0.08 0.15 372.18 0.34
HOT CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An 224 13.85 2.11 2,022.13 11.36 14.91 47.82 4.62
HPD CTCP Thủy điện Đăk Đoa 145.37 6.67 1.35 2,625.06 9.92 21.37 13.98 5.36
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát 80,071.3 8.96 2.21 4,209.93 17.63 30.11 13,000.96 2,222.76
HPM CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc 44.46 -8.49 1.7 -1,377.79 0 0 0.1 -1.34
HPW CTCP Cấp nước Hải Phòng 794.01 0 0.87 0 0 0 218.5 22.11
HQC CTCP Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân 910.31 0 0.21 0 0 0 24.24 10.5
HRC CTCP Cao su Hòa Bình 1,181.08 152.34 2.23 256.66 0.99 1.46 17.63 1.03
HRT CTCP Vận tải đường sắt Hà Nội 360.27 -3.76 0.51 -1,198.32 0 0 643.79 3.04
HSA CTCP HESTIA 139.08 0 0.9 0 0 0 0 25.2
HSG CTCP Tập đoàn Hoa Sen 4,041.8 5.64 0.78 1,860.9 0 0 7,663.19 86.69
HST CTCP Phát hành Sách và Thiết bị Trường học Hưng Yên 10.12 8.97 0.58 757.86 2.1 6.5 1.97 -0.15
HT1 CTCP Xi Măng Hà Tiên 1 4,540.35 7.94 0.85 1,497.91 5.09 10.63 1,840.25 81.67
HTC CTCP Thương mại Hóc Môn 297 8.42 1.35 3,206.27 7.68 15.5 581.64 8.97
HTE CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh 145.58 4.37 0.63 1,555.45 7.44 14.75 16.88 0.52
HTG Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ 436.5 3.91 1.01 4,966.55 0 0 1,087.53 25.04
HTI CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO 303.13 4.59 0.72 2,649.15 4 15.99 92.61 16.91
HTL CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long 253.8 11.6 1.32 1,823.63 4.65 10.82 150.05 -0.92
HTP CTCP In Sách giáo khoa Hòa Phát 6.75 8.11 0.35 505.55 3.82 4.17 2.48 0.22
HTT CTCP Thương mại Hà Tây 61.8 -67.32 0.28 -45.9 0 0 55.7 2.2
HTU CTCP Môi trường và Công trình đô thị Hà Tĩnh 164.38 46.07 0.91 217.08 1.55 1.98 23.18 0.9
HTV CTCP Vận tải Hà Tiên 218.18 10.65 0.7 1,563.58 5.35 6.62 44.75 3.96
HTW CTCP Cấp nước Hà Tĩnh 204.01 0 1.05 0 0 0 26.69 0.79
HU1 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 102 16.55 0.59 616.32 0.56 3.34 41.42 0.23
HU3 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 103 6.72 0.68 1,532.35 2.13 9.35 51.56 0.61
HU4 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 193.5 23.19 0.78 556.31 0 0 45.64 0.16
HUT CTCP Tasco 1,305.51 7.69 0.4 676.14 1.52 5.48 304 7.73
HVA CTCP Đầu tư HVA 28.25 5.55 0.43 900.21 6.18 7.1 11.83 0
HVG CTCP Hùng Vương 766.03 -0.83 0.46 -4,153.81 0 0 2,580.7 -272.06
HVN Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP 55,614.03 0 3.22 0 0 0 24,411.54 1,136.85
HVT CTCP Hóa chất Việt Trì 505.45 5.72 2.64 8,047.52 18.23 51.28 213.68 21.19
HVX CTCP Xi măng VICEM Hải Vân 170.25 -49.69 0.4 -82.51 0 0 161.23 -0.97
IBC CTCP Đầu tư Apax Holdings 1,701.34 0 4.89 0 0 0 207.2 4.19
ICF CTCP Đầu tư Thương mại Thuỷ Sản 21.52 -1.32 0.2 -1,274.4 0 0 52.4 -1.96
ICG CTCP Xây dựng Sông Hồng 130 -23.96 0.62 -271.24 0 0 0.78 -3.37
IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I 2,115.75 3.61 0.9 3,231.51 10.42 24.91 1,252.88 166.97
IDJ CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam 97.8 -165.11 0.39 -18.17 0 0 43.58 -0.22
IDV CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc 428.5 6.82 2.03 4,327.56 9 32.36 30.1 27.51
IFC CTCP Thực phẩm Công nghệ Sài Gòn 32.1 0 -1.15 0 0 0 3.21 0.31
IFS CTCP Thực phẩm Quốc tế 1,028.26 6.3 3.24 1,873.86 0 0 325.83 37.91
IHK CTCP In Hàng không 25.92 7.45 0.96 1,624.74 5.53 13.04 39.17 0.46
IJC CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật 1,126.94 5.46 0.69 1,506.43 2.6 12.76 353.71 54.25
IMP CTCP Dược phẩm Imexpharm 2,568.87 21.14 1.87 2,459.5 7.43 8.67 253.2 32.88
INC CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO 12.4 7.3 0.54 848.89 4.31 6.62 7.33 0.36
INN CTCP Bao bì và In Nông nghiệp 532.44 7.41 1.41 6,649.88 13.42 20.89 258.76 16
IPA CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A 1,353.07 0 0.87 0 0 0 744.69 50.54
ISG CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động quốc tế 16.72 0 -0.05 0 0 0 65.78 -28.2
ISH CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO 810 0 2.61 0 0 0 65.92 8.56
IST CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần 186.13 5.25 1.26 2,950.11 10.09 24.61 66.74 11.89
ITA CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 2,533.47 42.57 0.25 63.43 0.47 0.59 43.28 -5.55
ITC CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà 892.4 13.85 0.6 938.69 1.95 4.4 79.12 9.11
ITD CTCP Công nghệ Tiên Phong 220.31 6.28 0.7 1,848.21 9.78 15.21 111.02 11.1
ITQ CTCP Tập đoàn Thiên Quang 83.45 11.32 0.34 309.23 1.71 2.92 78.82 0.13
ITS CTCP Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin 45.36 0 0.26 0 0 0 217.45 0.37
JOS CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải 18.05 0 -0.11 0 0 0 124.29 0
JVC CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật 360 34.23 0.68 93.48 1.5 2.01 105.52 5.45
KAC CTCP Đầu tư Địa ốc Khang An 416.4 21.28 1.36 815.27 4.22 6.6 8.96 0.3
KBC Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP 5,707.59 12.97 0.61 936.7 3.25 5.45 651.3 230.06
KBE CTCP Sách - Thiết bị Trường học Kiên Giang 24.5 0 1.39 0 0 0 11.19 0.31
KDC CTCP Tập đoàn KiDo 6,848.52 594.03 1.1 56.06 0.79 1.14 1,666.29 17.36
KDH CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền 11,285.92 22.17 1.77 1,312.55 6.54 9.95 410.8 106.52
KDM CTCP Đầu tư HP Việt Nam 25.56 102.05 0.34 35.28 0.31 0.33 6.62 0.09
KHA CTCP Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội 653.27 17.84 1.45 2,623.34 7.62 8.23 13.41 11.67
KHB CTCP Khoáng sản Hoà Bình 29.08 0 0.13 0 0 0 0 -0.3
KHD CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương 12.02 2.16 0.64 3,241.34 8.53 18.96 31.24 0.87
KHL CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long 4.8 -4.52 0.11 -88.58 0 0 0.12 -0.26
KHP CTCP Điện Lực Khánh Hòa 406.52 3.4 0.64 2,988.33 6.58 20.18 901.75 21.4
KHW CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa 298.46 0 1.08 0 0 0 0.05 5.03
KIP CTCP K.I.P Việt Nam 210.16 0 2.27 0 0 0 66 2.83
KKC CTCP Kim khí KKC 55.84 5.63 0.77 2,113.9 6.93 13.36 80.52 3.98
KLF CTCP Liên doanh đầu tư Quốc tế KLF 380.31 24.38 0.22 94.36 0.82 0.91 180.24 3.07
KMR CTCP Mirae 193.39 18.48 0.33 183.95 1.22 1.75 92.43 2.54
KMT CTCP Kim khí Miền Trung 78.77 6.22 0.86 1,287.08 1.53 10.31 603.62 2.43
KPF CTCP Đầu tư Tài chính Hoàng Minh 516.52 14.48 2.24 2,078.88 9 17.92 231.56 18.48
KSA CTCP Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận 44.85 4.05 0.05 118.54 0 0 30.73 1.4
KSB CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương 1,518.66 4.89 1.71 6,038.47 15.32 35.84 252.55 69.81
KSD CTCP Đầu tư DNA 56.4 7.83 0.55 600.22 6.66 7.32 35.64 -0.49
KSH CTCP Đầu tư và Phát triển KSH 100.64 70.09 0.17 24.97 0.29 0.33 115.04 1.07
KSK CTCP Khoáng sản Luyện kim màu 9.56 4.05 0.04 98.87 0.66 1.04 0.76 -0.08
KSQ CTCP Đầu tư KSQ 39 -10 0.13 -129.96 0 0 0 -0.24
KST CTCP KASATI 53.93 8.73 0.93 2,060.85 4.12 10.74 60.14 1.13
KSV Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP 1,880 11.03 0.77 852.03 4.02 11.27 1,629.22 81.36
KTB CTCP Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc 76.38 665.52 0.19 2.86 0.02 0.03 10.47 -3.19
KTL CTCP Kim khí Thăng Long 364.8 3.4 0.98 5,591.75 0 0 211.71 -12.3
KTS CTCP Đường Kon Tum 98.87 10.96 0.69 1,779.68 0 0 118.91 6.48
KTT CTCP Đầu tư thiết bị và Xây lắp Điện Thiên Trường 14.48 21.54 0.46 227.47 1.22 2.16 4.33 0.13
KVC CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ 74.25 3.25 0.16 461.84 2.5 4.23 145.07 4.49
L10 CTCP Lilama 10 207.06 9.39 0.88 2,252.21 1.99 9.5 187.82 2.23
L12 CTCP Licogi 12 36.39 7.27 0.43 742.9 1.55 6.58 42.64 0.74
L14 CTCP Licogi 14 524.96 7.05 1.99 4,968.41 18.25 39.15 35.83 12.24
L18 CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 74.52 13.54 0.28 679.5 0.74 4.96 298.15 3.51
L35 CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama 15.02 10.96 0.32 419.91 0.64 2.93 32 0.23
L43 CTCP Lilama 45.3 8.4 25.18 0.11 95.32 0.06 0.44 39.51 0.04
L44 CTCP Lilama 45.4 6.37 0 -0.07 0 0 0 6.83 0.02
L61 CTCP Lilama 69-1 71.97 10.8 0.48 879.31 0.88 4.42 135.68 1.2
L62 CTCP Lilama 69-2 58.09 54.18 0.53 129.2 0.19 1.04 80.97 0.59
LAF CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An 94.26 -2.68 0.62 -2,384.71 0 0 124.98 -5.92
LAS CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao 1,286.56 8.89 0.98 1,281.87 5.13 10.99 905.81 31.71
LAW CTCP Cấp thoát nước Long An 122 3.95 0.73 2,535.11 11.42 19.53 33.8 5.97
LBE CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An 19.95 9.74 1.04 1,868.81 8.74 10.69 3.21 0.07
LBM CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng 246.5 5.83 1.09 4,970.58 0 0 105.52 8.6
LCD CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ Điện 10.35 7.43 0.97 928.52 1.57 5.2 16.95 0.41
LCG CTCP Licogi 16 959 10.53 0.68 910.5 2.85 7.53 282.85 19
LCM CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai 17.49 13.6 0.08 52.22 0.55 0.58 1.3 0.54
LCS CTCP Licogi 166 27.36 1.56 0.33 2,301.23 5.81 23.64 47.06 0.32
LCW CTCP Nước sạch Lai Châu 215.87 676.61 0.98 14.78 0.14 0.15 7.05 0.05
LDG CTCP Đầu tư LDG 2,576.43 15.78 1.58 864.79 4.49 9.91 83.71 5.37
LDP CTCP Dược Lâm Đồng - LADOPHAR 211.41 209.08 2.24 129.13 0.37 1.01 104.78 -1.51
LEC CTCP Bất động sản điện lực Miền Trung 495.9 42.46 1.95 447.51 2.47 5.38 114.75 4.99
LGC CTCP Đầu tư Cầu đường CII 5,207.08 31.38 327.45 860.54 2.6 7.85 159.59 65.2
LGL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang 329.98 3.02 0.66 2,182.32 4.43 19.28 47.52 6.55
LHC CTCP Đầu tư và Xây dựng Thuỷ lợi Lâm Đồng 222.84 6.31 0.7 9,805.51 12.18 19.01 147.61 12.15
LHG CTCP Long Hậu 935.23 3.61 0.84 5,177.64 14.71 29.51 167.32 75.97
LIC Tổng Công ty Licogi - CTCP 441 -57.19 1.08 -85.67 0 0 546.61 -19.72
LIG CTCP Licogi 13 170.94 18.85 0.34 212.23 0.66 2.86 290.42 4.84
LIX CTCP Bột giặt Lix 1,310.58 8.54 2.82 4,734.84 20.43 32.16 571.63 33.27
LLM Tổng Công ty lắp máy Việt Nam - CTCP 1,714.11 0 0.86 0 0 0 6,754.89 112.6
LM3 CTCP Lilama 3 3.61 -0.02 -0.01 -35,839.76 0 0 9.92 -10.84
LM7 CTCP Lilama 7 20 -1.12 0.56 -3,577.74 0 0 14.12 0.01
LM8 CTCP Lilama 18 247.39 36.29 0.91 726.09 0.33 2.13 407.97 2.09
LO5 CTCP Lilama 5 14.42 49.36 0.19 56.73 0.06 0.39 42.79 0.04
LSS CTCP Mía đường Lam Sơn 450.88 37.75 0.29 178.3 0.14 0.23 243.53 2.2
LTC CTCP Điện nhẹ Viễn thông 16.05 -4.02 0.25 -871.17 0 0 5.93 0.11
LTG CTCP Tập đoàn Lộc Trời 2,693.16 6.31 1.29 6,350.67 6.76 18.35 1,522.24 73.51
LUT CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài 44.88 6.68 0.24 449.02 0.98 3.68 68.26 0.47
MAC CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải 106.7 6.84 0.59 1,081.94 6.54 8.92 47.87 2.75
MAS CTCP Dịch vụ Hàng không sân bay Đà Nẵng 165.59 11.11 3.31 3,491.5 9.85 23.63 57.61 3.71
MBG CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng và Thương Mại Việt Nam 87.36 25.56 0.39 156.51 1.34 1.47 127.18 0.14
MCC CTCP Gạch ngói Cao cấp 63.82 11.48 0.9 1,115.42 6.48 8.07 20.66 0.69
MCF CTCP Xây lắp - Cơ khí và Lương thực Thực phẩm 128.26 15.29 1.14 778.48 4.6 7.41 99.81 1.6
MCG CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam 189.98 -99.38 0.25 -36.73 0 0 25.61 0.82
MCH CTCP Hàng tiêu dùng MASAN 51,976.61 16.99 5.3 5,766.96 0 0 3,495.84 799.38
MCO CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam 5.75 33.9 0.11 41.3 0.12 0.33 2.02 0.05
MCP CTCP In và Bao bì Mỹ Châu 382.34 17.71 1.89 1,434.56 7.31 10.58 81.54 3.12
MCT CTCP Kinh doanh Vật tư và Xây dựng 40.5 0 0.96 0 0 0 80.99 -1.18
MDC CTCP Than Mông Dương - Vinacomin 96.38 5.57 0.41 807.56 1.36 7.46 374.16 6.3
MDF CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị 551.14 0 0.83 0 0 0 274.29 10.86
MDG CTCP Miền Đông 118.74 4.17 0.8 2,756.94 9.55 19.39 32.74 2.6
MEC CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà 20.88 0 0.15 0 0 0 37.46 0.35
MES CTCP Cơ điện Công trình 186 -29.18 1.14 -342.71 0 0 1.9 -0.18
MH3 CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long 270 7.46 1.17 3,016.65 4.44 16.9 10.09 9.51
MHC CTCP MHC 171.28 6.33 0.33 719.19 4.26 5.37 12.63 12.36
MHL CTCP Minh Hữu Liên 24.33 -58.63 0.38 -78.47 0 0 100.8 2.63
MIM CTCP Khoáng sản và Cơ khí 35.8 3.17 0.86 3,312.09 11.52 31.52 29.54 2.49
MKV CTCP Dược thú y Cai Lậy 70 21.52 1.34 650.46 2.61 6.33 27.63 0.02
MLN CTCP Mai Linh Miền Bắc 108.94 3.29 0.19 699.39 1.66 6.28 220.28 5.16
MLS CTCP Chăn nuôi - Mitraco 50.8 -0.99 41.22 -12,898.4 0 0 47.23 -4.87
MNC CTCP Mai Linh Miền Trung 36.19 -14.76 0.5 -264.32 0 0 126.15 -0.32
MPT CTCP May Phú Thành 34.21 0 0.21 0 0 0 25.1 0.48
MSC CTCP Dịch vụ Phú Nhuận 270 -17.69 0.74 -678.18 0 0 389.22 -24.56
MSN CTCP Tập đoàn MaSan 94,371.17 16.62 6.01 5,391.45 10.04 28.3 8,273.99 1,022.48
MSR CTCP Tài nguyên MaSan 19,425.08 43.83 1.69 616.05 0 0 1,487.04 167.28
MST CTCP Xây dựng 1.1.6.8 82.8 10.27 0.4 447.86 3.63 3.96 18.58 0.6
MTA Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP 143.15 0 0.11 0 0 0 226.76 -18.63
MTM CTCP Mỏ và Xuất nhập khẩu Khoáng sản Miền Trung 80.6 -0.49 -2.56 -5,271.16 0 0 0 -77.1
MTS CTCP Vật tư - TKV 235.5 45.3 1.38 346.57 0 0 949.55 2.02
MTV CTCP Dịch vụ môi trường và Công trình đô thị Vũng Tàu 67.5 0 0.96 0 0 0 32.18 4.03
MVB Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP 430.5 3.07 0.33 1,334.02 0 0 1,063.03 27.37
MVC CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương 1,000 0 0.89 0 0 0 199.12 41.91
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động 38,130.21 14.25 5.53 8,287.73 13.73 43.9 22,763.52 807.46
NAF CTCP Nafoods Group 353.1 8.61 0.82 1,243.45 6.26 11.19 56.5 5.05
NAG CTCP Tập đoàn Nagakawa 90.58 10.46 0.48 583.04 1.68 4.42 125.08 2.2
NAP CTCP Cảng Nghệ Tĩnh 247.45 11.67 1.1 985.47 8.11 9.46 43.69 4.05
NAS CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài 246.14 0 1.3 0 0 0 127.64 4.42
NAV CTCP Nam Việt - NAV 38.4 3.3 0.43 1,452.82 8.45 13.76 16.68 4.82
NAW CTCP Cấp nước Nghệ An 261.7 -330.75 0.71 -21.16 0 0 44.63 0
NBB CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy 1,851.21 27.66 0.95 686.95 1.4 3.94 399.23 24.01
NBC CTCP Than núi Béo - Vinacomin 214.6 2.52 0.5 2,298.59 3.21 20.25 521.51 6.34
NBE CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc 33 0 0.65 0 0 0 4.41 -4.34
NBP CTCP Nhiệt điện Ninh Bình 181.4 4.25 0.73 3,319.67 11.78 17.42 165.06 2.81
NBT CTCP Cấp thoát nước Bến Tre 164.64 0 0.53 0 0 0 40.41 8.13
NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè 179.85 0 1.18 0 0 0 155.72 6.34
NCS CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài 664.08 0 3.08 0 0 0 162.06 15.74
NCT CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài 2,169.14 7.83 5.13 10,594.67 58.71 67.74 174.52 64.16
ND2 CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 1,049.87 7.85 1.74 2,676.48 7.11 24.72 68.93 4.97
NDF CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định 11 1.29 0.13 1,089.85 8.41 10.28 6.93 9.82
NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng 586.51 5.33 1.06 2,478.28 11.78 20.53 66.43 27.85
NDP CTCP Dược phẩm 2/9 150.41 0 1.09 0 0 0 24.21 3.76
NDX CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng 77.35 4.83 1.19 2,817.47 10.45 23.45 36.17 4.01
NED CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc 437.4 0 2.04 0 0 0 46.61 9.81
NET CTCP Bột Giặt Net 506.2 9.7 1.64 2,330.16 8.97 16.82 274.49 13.56
NFC CTCP Phân lân Ninh Bình 144.73 6.92 0.76 1,329.08 9.74 11.03 196.12 6.78
NGC CTCP Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền 22.54 -14.17 1.27 -691.8 0 0 34.86 -1.84
NHA Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội 126.43 6.56 0.8 1,280.4 11.84 12.45 18.19 3.01
NHC CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp 99.76 7.06 1.77 4,647.51 21.08 23.58 18.57 3.53
NHN CTCP Phát triển Đô thị Nam Hà Nội 6,000 2.6 0.63 11,536.42 8.68 33.71 3,377.59 768.14
NHP CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu NHP 30.33 -3.59 0.11 -306.68 0 0 12.07 -2.98
NKG CTCP Thép Nam Kim 2,438.8 4.16 0.85 3,221.57 6.76 23.22 3,585.64 121.13
NLG CTCP Đầu tư Nam Long 6,107.97 14.28 1.42 2,037.89 8.24 16.75 539.24 62.85
NNB CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình 150.8 49.16 1 203.41 0.63 2.03 25.9 0.36
NNC CTCP Đá Núi Nhỏ 1,271.36 6.91 2.67 8,397.27 33.01 39.61 119.95 34.33
NNG CTCP Công nghiệp - Dịch vụ - Thương mại Ngọc Nghĩa 289.48 0 0.99 0 0 0 359.55 57.41
NOS CTCP Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông 5.86 -0.02 0 -12,666.18 0 0 75.45 -140.47
NPS CTCP May Phú Thịnh - Nhà Bè 58.59 0 1.73 0 0 0 3.3 0.26
NQB CTCP Cấp nước Quảng Bình 189.53 36.86 1.06 298.44 2.13 2.89 16.88 1.03
NQT CTCP Nước sạch Quảng Trị 185.98 22.15 0.95 460.5 3.05 4.38 22.78 1.76
NS2 CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội 1,238.24 91.34 2.16 238.66 1.18 2.36 86.14 2.41
NSC CTCP Giống cây trồng Trung Ương 1,711.64 7.36 2.97 15,215.58 16.83 24.76 360.6 47.24
NSH CTCP Nhôm Sông Hồng 242.11 40.51 1.02 288.85 0.69 2.49 271.9 1.7
NST CTCP Ngân Sơn 133.3 11.1 0.83 1,072.04 2.76 7.58 98.14 -3.5
NT2 CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 7,599.93 8.86 1.53 2,979.58 0 0 2,021.49 235.07
NTB CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác công trình giao thông 584 15.91 0 -0.02 0 0 0 -2.15 -72.36
NTC CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên 1,070.4 6.88 2.92 9,721.31 5.32 44.96 37.86 32.54
NTL CTCP Phát triển đô thị Từ Liêm 594.04 5.72 0.65 1,703.12 6.08 10.95 38.05 9.37
NTP CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong 3,917.65 8.9 1.93 4,931.85 10.73 21.98 837.75 40.33
NTR CTCP Đường sắt Nghệ Tĩnh 7.76 0 0.47 0 0 0 0.93 0.03
NVL CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va 59,438.36 30.93 4.07 2,117.97 3.9 13.21 1,907.05 128.4
NVT CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay 493.23 -2.79 3.59 -1,952.05 0 0 75.8 16.34
OCH CTCP Khách sạn và Dịch vụ Đại Dương 1,040 41 1.05 126.84 0.94 2.74 202.89 9.38
OGC CTCP Tập đoàn Đại Dương 720 -3.55 1.23 -676.84 0 0 214.09 25.15
ONE CTCP Truyền thông số 1 39.01 5.88 0.42 833.52 1.98 7.06 45.15 0.54
OPC CTCP Dược phẩm OPC 1,302.29 13.3 2.39 3,685.36 9.05 15.11 283.11 26.5
PAC CTCP Pin Ắc quy miền Nam 1,779.87 16.37 3.55 2,339.43 5.32 17.44 729.15 29.44
PAN CTCP Tập đoàn PAN 6,945.63 16.68 2.67 3,465.94 9.77 15.11 1,705.16 142.6
PBP CTCP Bao bì dầu khí Việt Nam 46.62 10.9 0.83 936.18 3.03 6.9 52.22 2.5
PC1 CTCP Xây lắp điện 1 3,319.26 7.34 1.1 3,406.74 6.9 15.92 855.96 66.7
PCE CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung 66 4.63 0.49 1,425.26 5.21 8.97 423.54 1.49
PCF CTCP Cà phê Petec 30 -82.38 -4.36 -121.39 0 0 69.9 -0.13
PCG CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị 401.93 129.09 1.95 165.01 1.29 1.51 75.29 -2.11
PCM CTCP Vật liệu xây dựng Bưu điện 9.8 5.19 0.16 481.49 0 0 17.52 0.17
PCN CTCP Hóa phẩm dầu khí DMC - Miền Bắc 14.13 -1.34 0.65 -2,691.14 0 0 7.4 -4.47
PCT CTCP Dịch vụ - Vận tải Dầu khí Cửu Long 133.4 -5.05 0.58 -1,148.31 0 0 25.7 -2.01
PDB CTCP Pacific Dinco 83.75 5.67 0.66 1,656.8 5.79 11.74 95.07 4.34
PDC CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông 75 34.85 0.5 143.47 0.86 1.46 21.68 1.48
PDN CTCP Cảng Đồng Nai 852.01 9.33 2.02 7,396.36 11.12 22.67 148.93 23.89
PDR CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt 6,792.92 12.06 2.19 2,114.02 5.44 20.03 381.76 152.55
PDV CTCP Vận tải Dầu Phương Đông Việt 98 11.02 0.49 444.5 0 0 274.63 3.75
PEN CTCP Xây lắp III Petrolimex 33.5 -5.81 0.46 -1,153.27 0 0 56.73 -2.72
PET Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí 757.44 6.62 0.5 1,345.86 2.1 7.19 2,507.86 44.59
PFL CTCP Dầu khí Đông Đô 40 -2.28 0.12 -351.7 0 0 23.61 -1.35
PGC Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP 859.84 5.59 1.18 2,549.76 7.59 21.49 791.01 32.85
PGD CTCP Phân phối khí Thấp áp Dầu khí Việt Nam 3,455.93 12.74 2.31 3,015.36 8.88 19.14 1,708.87 43.92
PGS CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam 1,644.96 16 1.78 2,055.9 4.56 10.7 1,429.86 19.46
PGT CTCP PGT Holdings 31.89 -6.52 0.51 -551.91 0 0 0.97 -1.79
PHC CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings 355.3 8.51 0.96 1,998.72 2.88 14.59 593.21 15.25
PHH CTCP Hồng Hà Việt Nam 171.95 -6.61 0.57 -1,437.79 0 0 8.04 -1.95
PHP CTCP Cảng Hải Phòng 3,760.04 11.85 0.94 970.16 8.48 11.58 458.57 71.61
PHR CTCP Cao su Phước Hòa 3,292.63 8.19 1.3 2,968.08 9.4 16.97 268.05 93.46
PIA CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex 89.7 4.28 1.65 5,380.38 0 0 5.36 0.54
PIC CTCP Đầu tư Điện lực 3 424.36 10.74 1.26 1,304.03 6.83 11.51 32.66 16.06
PIS Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP 302.5 11.7 0.9 939.93 5.32 7.83 117.16 8.18
PIT CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex 103.17 -2.3 0.84 -3,151.66 0 0 372.07 0.46
PIV CTCP PIV 17.33 3.67 0.09 272.62 1.02 2.59 10.01 0.87
PJC CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội 311.83 15.2 3.67 3,499.77 10.58 21.98 273.08 5.27
PJT CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex 184.33 4.63 0.92 2,590.69 9.25 20.13 121.66 8.04
PLC Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP 1,300.84 8.48 1.03 1,898.34 3.89 12.08 1,402.07 41.05
PLP CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê 209.25 3.41 0.96 4,089.73 13.4 30.02 113.85 17.13
PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 74,395.81 19.81 3.81 3,240.27 6.77 18.09 45,430.29 1,003.21
PMB CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc 98.4 7.73 0.68 1,061.53 6.64 8.64 457.3 7.27
PMC CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic 558.09 7.52 2.01 7,957.53 23.83 27.98 115.58 19
PMP CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ 63 5.76 1.02 2,605.71 5.14 17.88 98.11 1.99
PMS CTCP Cơ khí Xăng dầu 113.07 6.23 0.79 2,521.55 5.64 12.36 189.7 2.75
PMT CTCP Viễn thông Telvina Việt Nam 24.21 0 0.34 0 0 0 61.39 0.8
PNC CTCP Văn hoá Phương Nam 153.35 -2.9 4.28 -4,900.36 0 0 155.35 -1.78
PND CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định 51.33 0 0.68 0 0 0 340.25 2.11
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận 16,051.72 18.57 5.68 5,332.61 19.98 34.43 4,139.45 336.26
POM CTCP Thép POMINA 2,627.07 3.26 0.7 4,320.14 10.52 24.14 3,039.67 209.45
POS CTCP Dịch vụ Lắp đặt - Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí biển PTSC 372 20.42 0.48 455.38 1.28 2.38 221.77 2.33
POT CTCP Thiết bị Bưu điện 330.31 11.28 1.07 1,507.39 1.84 9.46 219.34 4.79
POV CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng 173 16.52 1.2 1,046.96 3.13 6.8 536.66 2.14
PPC CTCP Nhiệt điện Phả Lại 5,771.04 6.03 1.01 2,987.13 11.31 16.99 1,801.38 190.83
PPE CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam 22.2 -6.06 3 -1,833.19 0 0 0.23 -2.37
PPG CTCP Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Phú Phong 6.35 0 2.09 0 0 0 36.88 -8.69
PPH Tổng CTCP Phong Phú 1,127.53 5.82 0.7 2,594.21 0 0 675.73 60.11
PPI CTCP Đầu tư và Phát triển dự án Hạ tầng Thái Bình Dương 53.12 -0.97 0.13 -1,130.13 0 0 2.86 -2.91
PPP CTCP Dược phẩm Phong Phú 45 6.93 0.86 1,081.56 4.18 8.94 33.79 2.61
PPS CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam 127.5 5.67 0.75 1,499.39 0.76 13.15 75.36 2.07
PPY CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên 127.72 7.87 1.57 1,969.65 7.05 14.66 419.57 4.81
PRC CTCP Logistics Portserco 15.84 35.36 0.96 373.32 0.64 1.57 23.62 0.15
PSB CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình 175 288.64 0.31 12.13 0 0 24.46 0.16
PSC CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn 104.4 6.96 1.31 2,082.11 5.98 12.93 119.11 3.77
PSD CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí 357.23 5.8 1.2 2,415.3 2.66 21.37 1,333.92 13.58
PSE CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ 112.5 13.67 0.83 658.4 4.13 7.11 479.49 0.81
PSN CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa 340 10.67 0.69 796.46 4.32 6.5 207.71 7.57
PSP CTCP Cảng dịch vụ Dầu khí Đình Vũ 228 12.54 0.53 454.44 3.02 4.23 51.44 4.08
PSW CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ 139.4 16.09 0.76 509.69 2.72 4.24 516.56 2.28
PTB CTCP Phú Tài 2,794.47 7.63 2.01 7,538.08 15.32 32.97 973.88 75.4
PTC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện 95.64 -9.91 0.44 -595.6 0 0 0.66 -0.85
PTD CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh 46.4 -4.45 0.88 -3,256.63 0 0 13.37 -2.51
PTE CTCP Xi măng Phú Thọ 20.62 -1.27 -1.18 -1,338.84 0 0 54.3 -6.21
PTK CTCP Luyện kim Phú Thịnh 36.72 51.04 0.16 33.31 0.23 0.31 22.13 0.32
PTL CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí 276.82 -62.24 0.34 -44.99 0 0 17.81 32.18
PTS CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng 32.85 6.03 0.38 977.87 2.94 6.28 63.22 0.66
PV2 CTCP Đầu tư PV2 106.92 7.74 0.5 374.8 6.43 6.65 12.07 8.26
PVA CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An 10.92 5.11 -0.31 97.89 0.31 78.01 0.22 -0.7
PVB CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam 354.24 4.32 0.82 3,794.57 18.09 21.03 68.13 18.15
PVC Tổng Công ty Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí - CTCP 340 -17.97 0.4 -378.4 0 0 514.22 -15.04
PVD Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí 5,359.9 -194.17 0.41 -72.1 0 0 554.68 -174.96
PVE Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP 125 8.98 0.41 556.96 0.96 4.48 443.07 4.29
PVG CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc 227.3 16.08 0.57 510.05 1.02 3.59 962.71 2.27
PVH CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa 52.5 158.85 0.4 15.74 0.05 0.25 1.28 -0.82
PVI CTCP PVI 6,702.16 13.88 1.01 2,089.15 2.53 7.6 1,161.94 171.79
PVL CTCP Đầu tư Nhà đất Việt 90 -3.88 0.49 -464.52 0 0 48.85 -11.05
PVM CTCP Máy - Thiết bị Dầu Khí 421.16 12.46 1 874.67 4.8 7.69 232.63 6.55
PVO CTCP Dầu nhờn PV OIL 42.72 0 0.6 0 0 0 66.87 0.91
PVP CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương 471.38 4.46 0.43 1,122.17 0 0 293.88 33.43
PVR CTCP Kinh doanh dịch vụ cao cấp Dầu khí Việt Nam 88.24 -11.93 0.19 -142.53 0 0 0 -1.7
PVS Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam 8,487.31 15.22 0.73 1,248.26 1.46 2.96 3,328.09 189.46
PVT Tổng CTCP Vận tải Dầu khí 4,925.2 8.37 1.06 2,090.08 7.25 15.29 1,782.25 149.9
PVV CTCP Vinaconex 39 21 -0.39 0.22 -1,797.54 0 0 64.08 -3.48
PVX Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam 480 -1.19 0.24 -1,006.61 0 0 615.69 25.98
PWS CTCP Cấp thoát nước Phú Yên 186.44 11.35 0.75 696.33 4.17 6.61 20.45 2.66
PXA CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An 13.5 -1.77 -5.96 -507.34 0 0 1.25 -2.48
PXC CTCP Phát triển Đô thị Dầu khí 11.23 -0.13 -0.1 -3,167.17 0 0 2.62 0.11
PXI CTCP Xây dựng công nghiệp và Dân dụng dầu khí 76.8 -2.34 0.31 -1,096.17 0 0 30.11 -1.85
PXL CTCP Đầu tư xây dựng Thương mại Dầu khí - IDICO 189.92 14.94 0.23 153.92 1.24 1.52 20.65 4.02
PXM CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung 4.5 -0.21 -0.01 -1,460.18 0 0 0.31 -6.58
PXS CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí 330 -4.19 0.48 -1,313.29 0 0 18.62 -20.11
PXT CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí 38 2.25 0.4 845 3.9 17.9 21.9 0.41
QBS CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình 329.32 -48.68 0.44 -97.58 0 0 565.9 10.75
QCG CTCP Quốc Cường - Gia Lai 2,366.11 10.27 0.64 837.62 2.15 5.64 350.99 35.21
QHD CTCP Que hàn điện Việt Đức 80.11 549.26 0.99 26.4 0.1 0.17 52.84 0.05
QNC CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh 118.76 -0.47 8.49 -6,852.17 0 0 200.59 -43.57
QNS CTCP Đường Quảng Ngãi 11,849.27 10.88 2.65 3,723.57 0 0 1,597.35 188.28
QNW CTCP Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi 184 0 0.85 0 0 0 12.38 1.41
QPH CTCP Thủy điện Quế Phong 299.19 7.62 1.1 2,113.76 8.94 14.65 26.23 12.12
QST CTCP Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh 17.17 5.79 1.06 1,830.36 4.77 18.34 8.5 -0.22
QTC CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam 49.95 9.36 1.21 1,977.43 5.5 12.53 23.05 1.4
QTP CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh 4,185 5.11 1.13 1,818.88 0 0 2,543.92 187.44
RAL CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông 1,030.4 4.87 1.5 18,384.06 8.93 31.14 908.51 49.04
RCC CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt 188.58 -4.01 0.47 -3,044.63 0 0 79.47 -13.45
RCL CTCP Địa ốc Chợ Lớn 166.3 10.89 0.83 2,020.73 4.28 7.17 29.05 3.68
RDP CTCP Nhựa Rạng Đông 359.23 3.64 0.81 3,493.17 6.79 19.57 227.06 0.82
REE CTCP Cơ điện lạnh 10,634.75 6.45 1.18 5,318.11 13.75 21.38 1,050.32 416.35
RGC CTCP Đầu tư PV - Inconess 588.22 -27.68 0.74 -238.46 0 0 10.98 -4.92
RIC CTCP Quốc tế Hoàng Gia 487.66 -5.11 0.53 -1,355.91 0 0 67.54 1.64
ROS CTCP Xây dựng FLC FAROS 23,753.98 30.1 4.12 1,390.52 8.34 14.62 480.2 25.62
RTB CTCP Cao su Tân Biên 1,248.82 6.44 0.67 2,205.25 7.16 10.21 93.8 12.19
S33 CTCP Mía đường 333 249.94 0 0.97 0 0 0 31.84 3.11
S4A CTCP Thủy điện Sê San 4A 1,168.94 9.05 2.55 3,062.57 10.89 27.28 53.4 22.02
S55 CTCP Sông Đà 505 230 3.7 0.5 6,225.2 9.03 19 62.57 19.48
S74 CTCP Sông Đà 7.04 34.34 52.83 0.27 100.33 0.14 0.47 15.11 0.52
S99 CTCP SCI 240.87 56.82 0.37 109.12 0.21 0.57 155.66 7.18
SAB Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn 136,592.89 28.85 8.63 7,384.16 23.82 31.69 7,809.9 1,155.73
SAC CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn 52.25 0 0.93 0 0 0 37.65 4.24
SAF CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco 554.27 14.73 6.33 4,753.89 21.87 36.39 254.92 11.14
SAM CTCP Sam Holdings 1,648.98 15.54 0.61 438.8 2.55 4.29 434.74 43.69
SAP CTCP In sách giáo khoa TP Hồ Chí Minh 9.52 -14.03 1.14 -527.42 0 0 2.76 0.16
SAS CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất 3,443.82 9.9 2.29 2,606.56 17.01 23.16 697.17 71.1
SAV CTCP Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex 114.67 6.85 0.47 1,298.76 3.38 6.84 157.77 3.54
SBA CTCP Sông Ba 880.21 6.91 1.25 2,113.6 9.52 18.34 80.52 38.84
SBL CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu 222.22 4.1 1.06 4,507.93 16.53 27.28 78.31 12.83
SBT CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa 9,090.92 16.62 1.53 1,104.17 4.24 11.64 2,731.19 137.89
SBV CTCP Siam Brothers Việt Nam 748.2 7.3 1.67 3,752.32 17.25 23.38 100.27 13.34
SC5 CTCP Xây dựng số 5 - SC5 403.81 7.13 1.24 3,778.53 2.52 17.96 319.62 1.35
SCD CTCP Nước giải khát Chương Dương 178.03 -32.52 0.96 -645.85 0 0 72.47 -0.41
SCH CTCP Thủy điện Sông Chảy 5 190.5 7.31 1.2 1,736.89 7.62 17.01 17.48 4.99
SCI CTCP SCI E&C 77 4.37 0.56 1,603.44 0 0 174.58 3.32
SCJ CTCP Xi măng Sài Sơn 44.89 1.33 0.16 1,726.37 3.49 13.14 147.22 -8.13
SCL CTCP Sông Đà Cao Cường 37.5 -3.71 0.25 -728.09 0 0 9.82 -3
SCR CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín 2,793.06 7.83 0.7 1,125.33 3.82 9.36 809.4 9.48
SCS CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn 9,719.87 25.9 12.42 6,563.97 39.83 50.09 147.1 91.11
SD1 CTCP Sông Đà 1 12.68 0 -0.35 0 0 0 2.87 0.36
SD2 CTCP Sông Đà 2 75 5.14 0.36 1,011.46 1.95 7.29 96.03 1.5
SD3 CTCP Sông Đà 3 38.4 -0.68 0.17 -3,532.53 0 0 55.15 -32.83
SD4 CTCP Sông Đà 4 83.43 3.65 0.49 2,216.56 1.8 13.63 225.42 3.26
SD5 CTCP Sông Đà 5 210.6 19.41 0.45 417.33 0.76 2.24 274.19 4.06
SD6 CTCP Sông Đà 6 180.81 6.29 0.39 826.43 1.95 6.15 115.73 1.8
SD7 CTCP Sông Đà 7 31.8 6.32 0.28 474.58 1.22 4.12 9.49 -1.95
SD8 CTCP Sông Đà 8 1.12 0 -0.04 0 0 0 10.87 -1.59
SD9 CTCP Sông Đà 9 243.06 5.62 0.28 1,264.27 3.3 7.52 128.01 7.95
SDA CTCP SIMCO Sông Đà 70.76 -51.97 0.27 -51.95 0 0 5.6 0.17
SDC CTCP Tư vấn sông Đà 35.23 8.58 0.67 1,573.66 3.37 7.73 24.98 0.65
SDD CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà 32.02 -21.49 0.21 -93.08 0 0 8.7 0.06
SDE CTCP Kỹ thuật Điện Sông Đà 2.45 -2.3 0.26 -607.69 0 0 8.32 1.48
SDG CTCP Sadico Cần Thơ 224.4 8.65 0.73 3,815.68 5.34 12.76 62.24 8.85
SDH CTCP Xây dựng Hạ tầng Sông Đà 32.86 -3.02 127.61 -529.95 0 0 0.3 -2.44
SDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng 7,031.75 0 1.11 0 0 0 6,198.53 1,188.3
SDJ CTCP Sông Đà 25 35.18 0 2.96 0 0 0 28.07 0.26
SDK CTCP Cơ khí Luyện Kim 83.2 0 1.69 0 0 0 57.52 3.93
SDN CTCP Sơn Đồng Nai 74.55 10.88 2.19 4,511.24 9.9 20.68 37.9 2.62
SDP CTCP SDP 17.78 -1.44 0.14 -1,109.06 0 0 79.64 -3.51
SDT CTCP Sông Đà 10 282.03 10.55 0.29 625.77 0 0 423.14 3.59
SDU CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà 180 180.68 0.53 49.81 0.1 0.29 6.66 0.33
SDY CTCP Xi măng Sông Đà Yaly 33.75 -2.39 -3.19 -3,133.37 0 0 1.76 -2.7
SEA Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP 1,874.86 9.98 1.24 1,502.62 0 0 301.9 49.05
SEB CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung 1,184 7.79 2.27 4,751.31 18.18 32.1 105.04 67.47
SED CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam 186 5.22 0.85 3,562.32 9.51 16.79 121.52 7.14
SFC CTCP Nhiên liệu Sài Gòn 264.02 9.74 2.01 2,413.84 5.73 13.45 336.81 6
SFG CTCP Phân bón Miền Nam 569.98 6.19 1.11 1,921.77 6.51 15.32 470.51 23.38
SFI CTCP Đại lý Vận tải SAFI 342.2 8.28 0.92 3,504.51 7.09 12.38 178.87 9.12
SFN CTCP Dệt lưới Sài Gòn 88.79 11 1.69 2,818.37 13.73 15.42 39.32 1.69
SGC CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang 643.28 25.63 6.47 3,511.66 16.15 24.67 69.17 6.36
SGD CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh 42.45 6.52 0.73 1,609.44 5.8 11.74 16.37 -0.09
SGH CTCP Khách Sạn Sài Gòn 778.94 43.85 5.16 1,436.71 11.11 12.08 10.64 3.32
SGN CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn 3,343.07 0 7 0 0 0 318.06 84.86
SGO CTCP Dầu thực vật Sài Gòn 18 15.39 0.08 58.47 0.45 0.51 6.22 0.01
SGP CTCP Cảng Sài Gòn 2,054.8 13.53 1.17 701.94 4.24 10.01 238.05 32.96
SGR CTCP Địa ốc Sài Gòn 956.34 5.78 1.63 3,636.54 9.3 26.68 7.35 9.9
SGS CTCP Vận tải Biển Sài Gòn 167.27 0 0.84 0 0 0 26.01 1.9
SGT CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn 362.61 3.9 0.56 1,256.68 5.16 14.92 148.25 19.14
SHA CTCP Sơn Hà Sài Gòn 190.3 5.25 0.68 1,313.2 5.4 12.07 138.53 6.01
SHG Tổng CTCP Sông Hồng 87.16 0 -0.48 0 0 0 11.66 -8.11
SHI CTCP Quốc tế Sơn Hà 403.99 3.73 0.43 1,612 3.66 12.35 982.89 28.47
SHN CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội 1,222.02 7.75 0.58 1,277.61 4.58 9.06 137.04 18.36
SHP CTCP Thuỷ Điện Miền Nam 2,136.59 11.72 2.01 1,945.96 7.48 17.24 61.74 -26.84
SIC CTCP ANI 241.99 5.54 1.05 2,183.76 6.71 20.22 1.08 1.44
SID CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op 1,660 19.74 0.79 840.79 0 0 37.95 11.79
SII CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn 1,483.87 12.44 0.97 1,848.78 3.45 7.58 55.82 43.71
SJ1 CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu 380.21 23.86 2.49 800.37 1.54 6.97 287.18 2.79
SJC CTCP Sông Đà 1.01 29.13 44.9 0.29 93.55 0.05 0.65 28.45 0.19
SJD CTCP Thủy Điện Cần Đơn 1,735.32 8.7 2 2,890.61 13.2 21.28 78.45 32.65
SJE CTCP Sông Đà 11 294.6 3.34 0.64 7,641.56 6.98 22.56 60.25 11.69
SJF CTCP Đầu tư Sao Thái Dương 1,964.16 50.06 2.93 495.44 2.91 4.04 70.88 2.17
SJS CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà 2,346.29 12.59 1.07 1,636.11 2.89 8.8 15.62 50.09
SKG CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang 1,217.71 7.14 1.47 2,962.49 19.43 21.18 102.3 40.41
SLS CTCP Mía đường Sơn La 636.48 5.49 1.34 11,841.04 9.99 25.81 211.24 42.91
SMA CTCP Thiết bị Phụ Tùng Sài Gòn 190.22 3.87 0.89 2,581.25 0 0 117.18 -0.24
SMB CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung 970.02 6.07 2.04 5,354.55 0 0 309.39 29.05
SMC CTCP Đầu tư Thương mại SMC 987.22 2.71 0.81 6,637 5.48 22.77 3,263.14 74.04
SMN CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam 43.85 4.06 0.71 2,463.78 5.13 18.2 99.47 1.32
SMT CTCP Sametel 153.09 11.07 1.9 2,528.34 0 0 103.05 2.78
SP2 CTCP Thủy điện Sử Pán 2 133.87 30.69 -1.23 289.97 0.45 0 21.86 -9.07
SPA CTCP Bao bì Sài Gòn 169.15 0 1.51 0 0 0 47.33 2.81
SPD CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Miền Trung 72 5.75 0.51 1,042.78 0 0 185.3 1.12
SPI CTCP SPI 16.82 -1.9 0.1 -527.14 0 0 14.05 -1.55
SPM CTCP S.P.M 181.76 15.33 0.24 860.94 1.28 1.58 78.14 2.27
SPP CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn 108.5 4.87 0.61 1,315.17 1.99 8.35 305.88 2.6
SQC CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn 8,798.52 -840.65 10.78 -97.54 0 0 8.46 -7.72
SRA CTCP Sara Việt Nam 54.6 1.39 0.97 19,601.56 78.67 109.77 1.32 0.01
SRC CTCP Cao su Sao vàng 362.02 16.65 1.05 774.62 2.45 6.2 216.4 4.95
SRF CTCP Kỹ nghệ Lạnh 445.28 5.86 1.01 2,425.16 5.14 17.56 196.36 6.72
SRT CTCP Vận tải Đường sắt Sài Gòn 236.46 0 0.46 0 0 0 365.61 2.16
SSC CTCP Giống cây trồng Miền Nam 932.66 10.62 3.53 6,495.87 19.1 26.26 118.75 0
SSM CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM 55.91 -2.26 1.03 -4,997.65 0 0 50.79 -12.22
SSN CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn 609.84 24.16 1.26 637.43 0 0 5.33 5.76
ST8 CTCP Siêu Thanh 419.25 15.69 1.15 1,038.84 7.42 9.96 353.94 9.88
STC CTCP Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh 135.97 9.47 1.25 2,534.89 7.85 13.84 38.25 2.09
STG CTCP Kho vận Miền Nam 1,606.23 15.73 1.29 1,194.83 5.37 8.77 388.69 35.66
STK CTCP Sợi Thế Kỷ 794.18 6.01 0.92 2,205.73 6.24 16.63 588.99 40.1
STP CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà 57.76 5.36 0.39 1,344.18 0 0 42.8 1.88
STT CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist 79.2 -6.59 93.81 -1,502.03 0 0 6.72 -0.59
SVC CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn 1,098.92 10.2 0.87 4,313.56 5 14.09 2,985.22 57.18
SVG CTCP Hơi Kỹ nghệ Que Hàn 261.22 87.57 0.96 101.64 0.63 1.01 61.56 0.46
SVI CTCP Bao bì Biên Hòa 545.38 8.98 1.45 4,730.55 7.02 16.5 427.33 14.39
SVN CTCP SOLAVINA 37.8 -9.21 0.17 -195.5 0 0 16.87 -1.61
SVT CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông 69.37 16.91 0.53 389.8 3.08 3.21 2.86 2.25
SWC Tổng CTCP Đường Sông Miền Nam 838.75 7.84 0.83 1,594.24 8.92 10.44 56.21 25.09
SZE CTCP Môi trường Sonadezi 204 7.97 0.58 853.05 5.42 7.48 78.54 6.8
SZL CTCP Sonadezi Long Thành 563.92 5.5 1.04 5,636.42 6.48 19.7 86.08 28.24
TA9 CTCP Xây lắp Thành An 96 139.1 4.02 0.95 2,786.69 0 0 75.66 1.26
TAC CTCP Dầu thực vật Tường An 1,355.05 11.46 2.5 3,491.16 8.84 22.89 1,076.46 32.47
TAG CTCP Thế giới số Trần Anh 861.87 -13.75 4.16 -2,537.45 0 0 1,048.14 -7.51
TBC CTCP Thủy điện Thác Bà 1,555.75 7.55 1.8 3,247.11 23.26 24.01 134.26 78.65
TBD Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP 2,156.54 17.29 5.1 4,424.12 0 0 484.95 20.72
TBX CTCP Xi măng Thái Bình 13.59 16.1 0.58 559.1 1.39 3.7 12.75 0.09
TC6 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin 136.48 2.65 0.4 1,586.38 3.07 14.96 643.06 2.02
TCD CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải 523.75 11.13 1.2 1,230.44 3.27 14.71 214.83 3.54
TCH CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy 10,068.24 26.15 2.25 1,089.76 7.78 8.47 254.48 70.89
TCL CTCP Đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ Tân Cảng 501.61 4.89 0.82 4,900.81 11.4 16.64 204.68 21.13
TCM CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công 1,077.18 5.67 1.14 3,510.29 6.17 18.14 775.7 47.82
TCO CTCP Vận tải đa phương thức Duyên Hải 209.52 14.59 1.13 829.34 6.3 7.03 36.92 2.32
TCR CTCP Công nghiệp Gốm Sứ Taicera 127.19 -1.58 0.23 -1,774.39 0 0 229.24 -29.22
TCS CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin 123.5 3.05 0.44 1,508.3 1.85 14.39 1,058.08 5.28
TCT CTCP Cáp Treo Núi Bà Tây Ninh 791.58 10.8 2.59 5,732.89 23.8 25.58 102.15 59.26
TCW CTCP Kho vận Tân Cảng 245.97 0 0.77 0 0 0 185.61 13.38
TDC CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương 843 3.89 0.77 2,167.69 3.03 20.84 344.03 8.19
TDG CTCP Dầu khí Thái Dương 90.3 2.6 0.47 2,693.49 12.69 19.79 117.6 8.03
TDH CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức 918.39 7.14 0.45 1,575.05 4.08 6.6 550.8 28.83
TDM CTCP Nước Thủ Dầu Một 1,396.64 12.11 1.95 1,420.79 0 0 51.99 33.47
TDN CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin 147.2 3.02 0.43 1,655.31 3.82 14.73 612.66 14.95
TDS CTCP Thép Thủ Đức - VnSteel 162.6 2.14 0.61 6,217.82 17.79 31.23 614.91 17.2
TDW CTCP Cấp nước Thủ Đức 193.8 13.56 1.46 1,681.44 3.8 10.77 182.53 7.44
TEG CTCP Bất động sản và Xây dựng Trường Thành 138.02 4.77 0.75 1,490.1 13.14 14.37 25 4.07
TET CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc 147.71 8.78 1.67 2,951.12 18.47 19.82 9.6 4.46
TFC CTCP Trang 92.57 0 0.48 0 0 0 164.01 8.38
TH1 CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam 74.47 -0.48 -0.78 -11,570.93 0 0 31.85 -2.21
THB CTCP Bia Thanh Hóa 150.8 18.7 0.97 705.8 2.23 4.32 74.33 -6.45
THG CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang 341.87 4.07 1.12 6,361.08 10.52 28.67 201.27 18.22
THI CTCP Thiết bị điện 2,074 7.03 1.73 6,047.49 16.18 26.44 475.17 48.11
THS CTCP Thanh Hoa - Sông Đà 25.65 3.24 0.64 2,935.62 10.65 21.23 79.32 0.31
THT CTCP Than Hà Tu - Vinacomin 149.87 4.26 0.55 1,433.58 3.83 12.89 706.03 4.75
THW CTCP Cấp nước Tân Hòa 144.94 0 2.84 0 0 0 25.43 0.2
TIC CTCP Đầu tư Điện Tây Nguyên 310.85 8.01 1.29 1,740.64 16.44 16.48 6.65 8.2
TIE CTCP TIE 60.48 265.12 0.27 23.84 0 0 19.58 -2.13
TIG CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long 247.18 3.74 0.29 855.57 0 0 57.68 14.41
TIP CTCP Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa 377.05 7.37 0.83 1,966.24 8.7 12.27 29.56 11.69
TIS CTCP Gang thép Thái Nguyên 2,244.67 35.16 1.26 346.96 0.64 3.48 2,648.63 11.81
TIX CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình 929.28 12.45 1.43 2,827.82 7.39 11.63 46.06 19.68
TJC CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại 67.94 -126.32 0.61 -62.54 0 0 39.98 -0.95
TKC CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ 289.77 11.72 1.72 2,304.4 3.01 15.23 407.61 2.41
TKU CTCP Công nghiệp Tung Kuang 300.36 4.12 0.68 2,426.19 0 0 245.28 19.05
TL4 Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP 105.54 12.1 0.59 594.82 0 0 96.75 4.22
TLG CTCP Tập đoàn Thiên Long 4,752.29 17.42 4.26 5,397.03 16.18 24.73 580.14 58.11
TLH CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên 734.75 2.44 0.48 2,993.79 9.59 19.91 1,467.14 101.35
TLT CTCP Viglacera Thăng Long 69.9 0 1.21 0 0 0 80.93 3.62
TMB CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin 80 4.15 0.55 1,926.91 0 0 1,376.84 3.63
TMC CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủ Đức 167.4 5.18 1.89 2,606.86 9.95 16.69 624.76 4.03
TMG CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico 837 4.41 2.57 10,549.29 0 0 237.76 44.96
TMP CTCP Thủy điện Thác Mơ 2,212 6.16 1.96 5,128.34 26.74 34.34 164.89 0
TMS CTCP Transimex 1,118.63 6.86 0.76 3,778.01 6.6 12.53 487.48 63.57
TMT CTCP Ô tô TMT 265.52 -77.36 0.73 -93.07 0 0 491.88 0.06
TMX CTCP VICEM Thương mại Xi măng 66.6 3.51 0.65 3,159.16 10.9 19.22 299.53 7.71
TNA CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam 398.03 4.66 1 6,981.31 6.46 21.76 990.35 25.46
TNB CTCP Thép Nhà Bè - Vnsteel 48.21 6.47 0.29 649.34 1.7 4.52 517.52 2.41
TNC CTCP Cao su Thống Nhất 231 8.67 0.76 1,384.51 8.24 8.72 10.31 1.89
TND CTCP Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin 128 1.35 0.39 5,933.56 5.88 31.11 597.64 3.89
TNG CTCP Đầu tư và Thương mại TNG 572.35 4.07 0.86 2,849.56 5.49 22.73 600.73 21.74
TNI CTCP Tập đoàn Thành Nam 624.75 27.29 2.57 436.08 0 0 348.17 7.08
TNS CTCP Thép tấm lá Thống Nhất 48 1.68 1.46 1,430.11 5.04 154.8 216.55 5.45
TNT CTCP Tài Nguyên 38.25 -29.29 0.14 -51.22 0 0 19.81 -1.23
TNW CTCP Nước sạch Thái Nguyên 152 32.89 0.61 288.86 0 0 37.01 0.95
TOP CTCP Phân phối Top One 27.89 0 0.11 0 0 0 12.68 0.08
TOT CTCP Vận tải Transimex 21.98 0 0.46 0 0 0 15.77 1.16
TPC CTCP Nhựa Tân Đại Hưng 254.16 9.75 0.82 1,226.21 4.03 8.33 156.23 4.33
TPH CTCP In Sách Giáo Khoa tại Thành phố Hà Nội 18.02 13.07 0.79 727.14 3.31 6.05 3.33 0
TPP CTCP Nhựa Tân Phú 109.98 24.8 1.06 443.61 0.77 4.15 151.82 1.93
TRA CTCP Traphaco 2,839.36 15.11 2.73 4,533.63 14.28 18.83 332.47 30.44
TRC CTCP Cao su Tây Ninh 682.98 5.34 0.46 4,394.92 7.13 8.65 80.83 11.4
TS4 CTCP Thủy sản số 4 83.47 8.24 0.32 630.86 0.81 3.81 208.51 1.55
TSB CTCP Ắc quy Tia Sáng 70.15 40.61 0.98 256.12 1.15 2.34 60.96 0.17
TSC CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ 252.48 -8.87 0.15 -192.9 0 0 161.95 0.64
TSJ CTCP Du lịch Dịch vụ Hà Nội 1,121.97 11.82 1.31 1,268.86 0 0 25.53 7.2
TST CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông 27.84 -16.55 0.34 -350.47 0 0 4.91 -4.92
TTB CTCP Tập đoàn Tiến Bộ 1,109.8 23.24 2.21 1,019.91 7.1 9.98 117.32 15
TTC CTCP Gạch men Thanh Thanh 130.69 7.75 1.2 2,840.03 8.87 15.8 73.76 2.58
TTD CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức 855.36 13.38 4.11 4,109.58 23.89 30.18 126 15.01
TTF CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành 643.82 -1.23 2.24 -2,449.86 0 0 202.26 2.8
TTH CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành 140.53 4.29 0.42 1,096.57 0 0 54.04 3.2
TTJ CTCP Thủy Tạ 84 0 1.74 0 0 0 22.13 1.11
TTN CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam 168.95 3.61 0.78 1,911.09 14.87 24.01 34.08 10.22
TTP CTCP Bao bì Nhựa Tân Tiến 290.63 4.37 0.4 4,923.05 6.01 9.3 376.66 15.73
TTS CTCP Cán thép Thái Trung 304.8 11.5 1.27 521.93 2.35 11.68 115.53 4.9
TTT CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh 223.94 3.47 0.65 14,137.47 0 0 167.78 63.26
TTZ CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung 66.33 41.72 0.84 220.54 0 0 17.2 0.36
TV1 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 419.05 -58.41 1.37 -268.81 0 0 138.74 -6.38
TV2 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 1,225.47 3.96 3.6 26,388.85 0 0 310.3 58.72
TV3 CTCP Tư Vấn Xây Dựng Điện 3 349.25 34.25 4.59 1,232.09 4.03 11.56 49.39 0.27
TV4 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 263.36 12.33 1.73 1,354.64 8.61 12.23 19.99 1.41
TVC CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản Trí Việt 432.18 27.36 0.91 394.8 0 0 5.84 5.42
TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin 233.81 4.22 0.48 1,233.27 1.71 11.5 942.82 14.48
TVN Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP 6,508.8 5.23 0.86 1,836.73 0 0 5,164.34 383.33
TVT Tổng công ty Việt Thắng - CTCP 409.5 4.41 0.59 4,421.66 5.66 14.43 631.22 25.75
TXM CTCP VICEM Thạch cao Xi măng 84 19.53 0.72 614.38 2.33 3.67 107.54 0.58
TYA CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam 331.35 5.09 0.82 2,121.63 6.94 15.7 392.49 5.2
UDC CTCP Xây dựng và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 111.75 -107.6 0.3 -29.93 0 0 53.03 0.43
UDJ CTCP Phát triển Đô thị 102.28 3.6 0.55 1,942.83 6.16 15.71 16.36 4.98
UIC CTCP Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO 202 4.2 0.8 6,018.99 10.98 19.76 584.62 10.69
UNI CTCP Viễn Liên 101.09 -142.52 0.64 -46.31 0 0 1.52 -0.13
UPH CTCP Dược phẩm TW 25 332.37 -271.61 2.11 -92.04 0 0 17.2 -1.03
V12 CTCP Xây dựng số 12 77.38 9.08 0.94 1,465.34 1.55 9.63 94.3 1.08
V15 CTCP Xây dựng số 15 3 -0.07 0.4 -4,056.29 0 0 0.15 -15.97
V21 CTCP VINACONEX 21 171.6 11.1 1.42 1,288.67 4.05 13.69 19.93 0.08
VAF CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển 380.42 6.68 0.82 1,511.23 9.24 12.32 451.27 21.2
VAT CTCP VT Vạn Xuân 9.54 11.94 0.19 175.88 0 0 8.05 0.28
VBC CTCP Nhựa - Bao bì Vinh 157.5 5.32 1.61 3,944.73 6.81 29.24 208.04 6.59
VBH CTCP Điện tử Bình Hòa 47.85 80.13 3.17 205.92 3.62 4.03 12.83 0.36
VC1 CTCP Xây dựng số 1 168 10.19 0.73 1,373.62 1.9 7.24 60.17 1.36
VC2 CTCP Xây dựng Số 2 198 6.9 0.65 1,912.25 0 0 333.41 5.76
VC3 CTCP Xây dựng số 3 539.21 18.13 1.64 1,048.26 0 0 35.79 12.93
VC6 CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons 62.4 8.5 0.59 917.86 1.08 6.89 164.47 0.99
VC7 CTCP Xây dựng Số 7 113.3 5.53 0.83 1,861.84 5.59 15.24 46.26 8.97
VC9 CTCP Xây dựng số 9 111.1 12.78 0.62 743.31 0.6 4.82 336.29 0.68
VCA CTCP Thép Vicasa - Vnsteel 203.51 3.13 0.85 4,284.56 16.36 27.96 651.35 16.89
VCC CTCP Vinaconex 25 126 58.11 0.88 180.7 0.28 1.44 181.37 1.59
VCF CTCP Vinacafé Biên Hòa 4,515.8 7.1 4.36 23,925.62 25.8 39.06 726.65 146.07
VCG Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam 7,509.08 5.91 0.98 2,876.18 0 0 1,764.74 70.57
VCM CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex 40.5 4.21 0.65 3,206.65 6.74 15.39 8.8 0.22
VCP CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex 1,838.59 6.87 3.3 4,891.26 14.51 33.21 158.81 69.95
VCR CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex 105.72 -6.71 0.37 -447.29 0 0 0 -4.02
VCS CTCP Vicostone 13,520 12.15 5.02 6,956.27 28.27 48.55 965.57 218.55
VCW CTCP Đầu tư nước sạch Sông Đà 2,235 11.97 2.57 2,488.84 16.8 22.85 95.55 38.99
VCX CTCP Xi măng Yên Bình 42.45 4.13 0.32 387.16 1.15 7.88 128.51 -7.64
VDL CTCP Thực phẩm Lâm Đồng 435.32 19.31 2.27 1,537.93 8.19 12.46 123.15 4.96
VDP CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA 408.4 7.69 1.08 4,160.07 10.25 13.94 103.28 14.12
VE1 CTCP Xây dựng điện VNECO 1 70.58 -7.53 1.65 -1,580.04 0 0 3.09 -4.23
VE2 CTCP Xây dựng điện VNECO 2 23.08 -104.58 1.25 -105.18 0 0 2.11 0.04
VE3 CTCP Xây dựng điện VNECO 3 13.33 6.11 0.82 1,652.78 5.11 13.46 8.85 0.16
VE4 CTCP Xây dựng điện VNECO 4 7.61 9.75 0.51 758.67 2.45 5.17 4.1 0.11
VE8 CTCP Xây dựng điện VNECO 8 16.92 -5.09 1.13 -1,846.88 0 0 2.04 -1.12
VE9 CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 50.09 -8.91 0.4 -449.09 0 0 14.29 -3.38
VEC Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam 232.14 0 0.37 0 0 0 240.12 3.21
VEE CTCP Thiết bị điện Cẩm Phả 94.73 0 0.75 0 0 0 119.62 2.52
VEF CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam 8,196.92 0 4.54 0 0 0 5.04 10.74
VFC CTCP Vinafco 439.41 0 0.99 0 0 0 247.25 -4.64
VFG CTCP Khử trùng Việt Nam 1,152.24 7.62 1.43 4,781.32 8.28 17.86 488.69 30.31
VFR CTCP Vận tải và Thuê tàu 88.5 3.91 0.33 1,510.23 0 0 50.11 0.84
VGC Tổng Công ty Viglacera - CTCP 7,397.78 12.24 1.13 1,348.47 0 0 1,829.63 118.95
VGG Tổng CTCP May Việt Tiến 2,213.82 5.64 1.45 8,900.85 10.04 28.71 1,860.01 96.88
VGP CTCP Cảng Rau Quả 162.78 7.01 0.93 2,966.75 0.95 14.2 3,459.76 0.12
VGS CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE 379.76 4.82 0.66 2,096.75 0 0 1,722.29 17.94
VGT Tập đoàn Dệt may Việt Nam 4,700 10.3 0.61 913.1 0 0 4,399.42 178.49
VGV Tổng công ty tư vấn xây dựng Việt Nam - CTCP 339.86 0 0.72 0 0 0 282.77 12.88
VHC CTCP Vĩnh Hoàn 6,793.42 8.73 2.26 8,430.06 14.79 26.85 1,804.21 97.91
VHF CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà 475.15 144.44 2.22 153.01 0.63 1.53 81.34 1.26
VHG CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam 163.5 -0.19 0.32 -5,876.81 0 0 0 -1.97
VHL CTCP Viglacera Hạ Long 845 5.66 1.48 5,968.89 11.42 26.3 481.1 29.91
VIC Tập đoàn Vingroup - CTCP 326,502.85 96.57 4 1,059.38 2.4 8.03 29,123.3 1,008.63
VID CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông 167.17 4.73 0.38 1,383.92 6.82 10.25 138.86 7.77
VIE CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO 13.11 38.32 1.76 219.23 0 0 1.32 0.08
VIF Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP 5,775 5.33 1.16 3,094.67 0 0 546.24 288.68
VIN CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam 298.35 5.93 0.79 1,971.74 0 0 40.31 11.06
VIP CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO 463.53 4.91 0.42 1,440.69 0 0 197.45 22.44
VIS CTCP Thép Việt - Ý 2,026.64 -33.04 2.09 -830.83 0 0 1,300.48 1.83
VIT CTCP Viglacera Tiên Sơn 181.35 9.23 0.78 1,008.18 1.85 7.99 207.37 0.07
VJC CTCP Hàng không VIETJET 81,783.31 17.04 6.91 8,860.27 16.09 50.07 12,560.02 1,365.7
VKC CTCP Cáp - nhựa Vĩnh Khánh 116 10.83 0.54 535.82 1.69 4.49 216.25 -6.63
VLA CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang 14.36 7.7 0.85 1,727.34 10.89 11.23 1.64 -0.73
VLB CTCP Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa 1,106.67 7.9 1.81 2,985.92 17.66 23.6 210.77 32.38
VLC Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP 1,230.47 11.36 0.98 1,716.23 0 0 618.48 55.71
VLG CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam 80.72 5.08 0.47 1,122.77 5.68 9.28 570.98 2.44
VLP CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long 16.27 0 0.43 0 0 0 16.42 1
VLW CTCP Cấp nước Vĩnh Long 341.02 11.98 1.1 984.88 6.93 9.27 33.09 6.42
VMC CTCP VIMECO 502 0.98 1.83 25,652.36 13.54 98.21 294.22 19.75
VMD CTCP Y Dược phẩm Vimedimex 271.75 9.42 0.81 1,867.86 0.31 8.11 3,284.25 7.51
VMI CTCP Khoáng sản và Đầu tư VISACO 25.19 -4.86 0.23 -473.72 0 0 10.04 -1.79
VMS CTCP Phát triển Hàng Hải 60.3 15.28 0.41 438.57 0 0 54.57 1.21
VNA CTCP Vận tải biển VINASHIP 22 -0.96 13.99 -1,148.39 0 0 181 -14.14
VNB CTCP Sách Việt Nam 1,154.47 40.61 1.56 418.66 3.83 3.9 6.86 7.95
VNC CTCP Tập đoàn Vinacontrol 444.13 13.3 2.48 3,180.89 0 0 129.02 8.22
VNE Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam 551.42 5.36 0.54 1,255.77 5.74 9.87 185.87 5.49
VNF CTCP VINAFREIGHT 249.07 7.33 0.96 6,085.98 0 0 354.37 9.08
VNG CTCP Du lịch Thành Thành Công 1,316.09 20.45 1.36 855.71 5.56 9.41 264.77 58.24
VNH CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật 6.42 0 0.82 0 0 0 0.75 12.07
VNL CTCP Logistics VINALINK 153 6.47 0.85 2,627.52 6.89 11.75 200.29 5.31
VNM CTCP Sữa Việt Nam 230,015.53 23.46 8.92 6,757.08 28.73 38.17 12,120.5 2,683.05
VNP CTCP Nhựa Việt Nam 97.15 0 0.76 0 0 0 60.24 0.3
VNS CTCP Ánh Dương Việt Nam 1,072.18 9.69 0.64 1,630.85 3.98 6.81 4,892.18 0
VNT CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương 250.77 9.08 1.68 3,083.37 0 0 212.56 0.54
VOC Tổng Công ty Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam - CTCP 2,192.4 7.17 1.13 2,511.45 0 0 1,100.72 82.24
VOS CTCP Vận tải Biển Việt Nam 215.6 1.65 0.37 933.6 3.37 25.13 442.44 -30.09
VPA CTCP Vận tải hóa dầu VP 90.46 -4.19 0.7 -1,431.03 0 0 26.5 -4.98
VPD CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam 1,598.89 0 1.28 0 0 0 117.82 18.62
VPH CTCP Vạn Phát Hưng 566.68 2.5 0.77 3,000.54 11.34 28.22 119.72 23.6
VPK CTCP Bao bì Dầu thực vật 68.54 -1.83 0.73 -2,497.59 0 0 9.05 -2.78
VPS CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam 308.21 9.47 0.92 1,330.39 5.94 9.63 136.82 4.59
VQC CTCP Giám định Vinacomin 36 0 0.43 0 0 0 489.63 155.36
VRC CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC 1,122.5 10.09 1.41 2,225.23 21.45 28.97 31.48 12.15
VRG CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam 116.53 57.89 0.45 77.73 0.5 0.78 1.76 0.05
VSA CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam 235.41 3.74 0.67 4,464.51 0 0 173.11 4.2
VSC CTCP Container Việt Nam 2,049.59 7.34 1.14 5,569.59 12.9 18.91 366.57 73.94
VSH CTCP Thuỷ điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh 3,671.09 10.47 1.24 1,700.76 5.13 12.13 236.86 155.44
VSI CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước 370.92 11.75 2.17 2,392.05 6.04 15.99 70.24 4.62
VSM CTCP Container miền Trung 38.74 5.22 0.91 2,432.05 0 0 29.68 1.99
VSN CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản 3,479.32 26.59 4.67 1,617.33 8.44 13.65 1,014.13 49.26
VST CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam 36.6 -0.17 -0.05 -3,517.54 0 0 144.09 -74.11
VTA CTCP VITALY 50.4 7.32 0.83 860.98 3.56 12 66.29 1.62
VTB CTCP Viettronics Tân Bình 170.71 8.68 0.97 1,821.4 3.56 10.4 130.62 0.83
VTC CTCP Viễn thông VTC 38.05 3.82 0.42 2,197.08 0 0 72.76 -1.06
VTG CTCP Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 121.19 58.73 0.72 110.67 0 0 32.04 -1.09
VTH CTCP Dây cáp điện Việt Thái 56 47.97 0.69 233.46 0.85 1.43 141.38 1.17
VTJ CTCP Thương mại và Đầu tư Vi na ta ba 69.54 -3.68 0.57 -1,656.44 0 0 4.24 -6.64
VTL CTCP Vang Thăng Long 88.29 4.87 2.04 4,475.24 0 0 11.23 2.53
VTO CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco 587.56 5.82 0.55 1,281.22 4.95 9.26 371.7 25.01
VTS CTCP Viglacera Từ Sơn 28 13.17 0.58 1,063.08 3.68 4.45 11.11 0.16
VTV CTCP VICEM Vật tư Vận tải Xi măng 355.68 5.66 0.74 2,015.78 0 0 850.41 8.4
VTX CTCP Vận tải đa phương thức Vietranstimex 272.64 -36.42 1.29 -356.94 0 0 84.45 1.61
VXB CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre 70.05 13.23 1.12 1,307.54 2.69 8.62 37.14 0.44
WCS CTCP Bến xe Miền Tây 334.75 5.36 1.26 24,968.92 22.89 25.69 34.19 15.94
WSB CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây 658.3 5.04 1.21 9,015.55 0 0 231.38 30.41
XHC CTCP Xuân Hòa Việt Nam 453.58 4.16 1.66 5,167.46 0 0 95.42 5.45
XPH CTCP Xà phòng Hà Nội 89.51 -78.61 0.45 -87.77 0 0 1.67 -2.5